| số nhiều | coveys |
covey of quail
đàn chim sẻ
covey of partridges
đàn chim hoàng yến
covey of ducks
đàn vịt
covey of birds
đàn chim
covey of grouse
đàn gà lôi
covey of pheasants
đàn chim trĩ
covey of doves
đàn chim bồ câu
covey of rabbits
đàn thỏ
covey of squirrels
đàn sóc
covey of foxes
đàn cáo
he decided to covey his thoughts through art.
anh ấy quyết định truyền tải suy nghĩ của mình qua nghệ thuật.
she tried to covey her message clearly.
cô ấy cố gắng truyền tải thông điệp của mình một cách rõ ràng.
the teacher used examples to covey complex ideas.
giáo viên sử dụng các ví dụ để truyền tải những ý tưởng phức tạp.
it is important to covey your feelings honestly.
thật quan trọng để truyền tải cảm xúc của bạn một cách chân thành.
they worked together to covey their vision for the project.
họ làm việc cùng nhau để truyền tải tầm nhìn của họ về dự án.
she wanted to covey her gratitude to her friends.
cô ấy muốn bày tỏ lòng biết ơn của mình với bạn bè.
he used gestures to covey his excitement.
anh ấy sử dụng cử chỉ để thể hiện sự phấn khích của mình.
the article aimed to covey important information to the public.
bài viết hướng đến việc truyền tải những thông tin quan trọng đến công chúng.
she struggled to covey her ideas during the presentation.
cô ấy gặp khó khăn trong việc truyền tải ý tưởng của mình trong suốt buổi thuyết trình.
his speech was meant to covey a sense of hope.
nghe giảng của anh ấy nhằm truyền tải một cảm giác hy vọng.
covey of quail
đàn chim sẻ
covey of partridges
đàn chim hoàng yến
covey of ducks
đàn vịt
covey of birds
đàn chim
covey of grouse
đàn gà lôi
covey of pheasants
đàn chim trĩ
covey of doves
đàn chim bồ câu
covey of rabbits
đàn thỏ
covey of squirrels
đàn sóc
covey of foxes
đàn cáo
he decided to covey his thoughts through art.
anh ấy quyết định truyền tải suy nghĩ của mình qua nghệ thuật.
she tried to covey her message clearly.
cô ấy cố gắng truyền tải thông điệp của mình một cách rõ ràng.
the teacher used examples to covey complex ideas.
giáo viên sử dụng các ví dụ để truyền tải những ý tưởng phức tạp.
it is important to covey your feelings honestly.
thật quan trọng để truyền tải cảm xúc của bạn một cách chân thành.
they worked together to covey their vision for the project.
họ làm việc cùng nhau để truyền tải tầm nhìn của họ về dự án.
she wanted to covey her gratitude to her friends.
cô ấy muốn bày tỏ lòng biết ơn của mình với bạn bè.
he used gestures to covey his excitement.
anh ấy sử dụng cử chỉ để thể hiện sự phấn khích của mình.
the article aimed to covey important information to the public.
bài viết hướng đến việc truyền tải những thông tin quan trọng đến công chúng.
she struggled to covey her ideas during the presentation.
cô ấy gặp khó khăn trong việc truyền tải ý tưởng của mình trong suốt buổi thuyết trình.
his speech was meant to covey a sense of hope.
nghe giảng của anh ấy nhằm truyền tải một cảm giác hy vọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay