empty craniums
những hộp sọ trống rỗng
studying craniums
người nghiên cứu hộp sọ
fragile cranium
chiếc hộp sọ dễ vỡ
ancient craniums
những hộp sọ cổ đại
human cranium
chiếc hộp sọ người
examine craniums
kiểm tra các hộp sọ
damaged cranium
chiếc hộp sọ bị hư hại
measuring craniums
đo lường các hộp sọ
large cranium
chiếc hộp sọ lớn
fossil cranium
chiếc hộp sọ hóa thạch
the paleontologist carefully examined the ancient craniums.
Nhà cổ sinh vật học đã cẩn thận kiểm tra các hộp sọ cổ đại.
researchers compared the craniums of different primate species.
Những nhà nghiên cứu so sánh các hộp sọ của các loài linh trưởng khác nhau.
the forensic team analyzed the fractured craniums at the scene.
Đội ngũ pháp y đã phân tích các hộp sọ bị gãy tại hiện trường.
he studied the evolution of craniums over millions of years.
Anh ấy đã nghiên cứu sự tiến hóa của hộp sọ trong hàng triệu năm.
the museum displayed a collection of remarkably well-preserved craniums.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hộp sọ được bảo tồn rất tốt.
the artist sculpted a detailed representation of human craniums.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tượng chi tiết về hộp sọ của con người.
scientists used 3d modeling to reconstruct damaged craniums.
Các nhà khoa học đã sử dụng mô hình 3D để phục dựng lại các hộp sọ bị hư hại.
the anthropologist measured the craniums to determine ancestry.
Nhà nhân học đo các hộp sọ để xác định nguồn gốc.
the team meticulously cataloged each individual cranium.
Đội ngũ đã cẩn thận lập danh mục từng hộp sọ riêng lẻ.
the study focused on the size and shape of the craniums.
Nghiên cứu tập trung vào kích thước và hình dạng của các hộp sọ.
they found significant differences in the craniums of the groups.
Họ đã phát hiện ra sự khác biệt đáng kể trong các hộp sọ của các nhóm.
empty craniums
những hộp sọ trống rỗng
studying craniums
người nghiên cứu hộp sọ
fragile cranium
chiếc hộp sọ dễ vỡ
ancient craniums
những hộp sọ cổ đại
human cranium
chiếc hộp sọ người
examine craniums
kiểm tra các hộp sọ
damaged cranium
chiếc hộp sọ bị hư hại
measuring craniums
đo lường các hộp sọ
large cranium
chiếc hộp sọ lớn
fossil cranium
chiếc hộp sọ hóa thạch
the paleontologist carefully examined the ancient craniums.
Nhà cổ sinh vật học đã cẩn thận kiểm tra các hộp sọ cổ đại.
researchers compared the craniums of different primate species.
Những nhà nghiên cứu so sánh các hộp sọ của các loài linh trưởng khác nhau.
the forensic team analyzed the fractured craniums at the scene.
Đội ngũ pháp y đã phân tích các hộp sọ bị gãy tại hiện trường.
he studied the evolution of craniums over millions of years.
Anh ấy đã nghiên cứu sự tiến hóa của hộp sọ trong hàng triệu năm.
the museum displayed a collection of remarkably well-preserved craniums.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hộp sọ được bảo tồn rất tốt.
the artist sculpted a detailed representation of human craniums.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tượng chi tiết về hộp sọ của con người.
scientists used 3d modeling to reconstruct damaged craniums.
Các nhà khoa học đã sử dụng mô hình 3D để phục dựng lại các hộp sọ bị hư hại.
the anthropologist measured the craniums to determine ancestry.
Nhà nhân học đo các hộp sọ để xác định nguồn gốc.
the team meticulously cataloged each individual cranium.
Đội ngũ đã cẩn thận lập danh mục từng hộp sọ riêng lẻ.
the study focused on the size and shape of the craniums.
Nghiên cứu tập trung vào kích thước và hình dạng của các hộp sọ.
they found significant differences in the craniums of the groups.
Họ đã phát hiện ra sự khác biệt đáng kể trong các hộp sọ của các nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay