| số nhiều | crappies |
crappie fishing
đánh bắt cá crappie
crappie season
mùa crappie
crappie lake
hồ crappie
crappie bait
mồi crappie
crappie limit
giới hạn crappie
crappie tournament
giải đấu crappie
crappie catch
bắt được crappie
crappie guide
hướng dẫn câu crappie
crappie recipe
công thức chế biến cá crappie
crappie population
dân số crappie
i caught a crappie at the lake yesterday.
Tôi đã bắt được một con cá crappie ở hồ vào ngày hôm qua.
crappie fishing is a popular activity in the summer.
Đánh bắt cá crappie là một hoạt động phổ biến vào mùa hè.
we grilled crappie for dinner last night.
Chúng tôi đã nướng cá crappie để ăn tối vào đêm qua.
he showed me his favorite crappie fishing spot.
Anh ấy đã chỉ cho tôi chỗ câu cá crappie yêu thích của anh ấy.
crappie are known for their delicious taste.
Cá crappie nổi tiếng với hương vị thơm ngon.
she won a trophy for the biggest crappie caught.
Cô ấy đã giành được một giải thưởng cho con cá crappie lớn nhất bị bắt.
we used live bait to catch crappie.
Chúng tôi đã sử dụng mồi sống để bắt cá crappie.
there are many techniques for crappie fishing.
Có rất nhiều kỹ thuật để câu cá crappie.
he prefers crappie over other types of fish.
Anh ấy thích cá crappie hơn các loại cá khác.
we had a great time crappie fishing this weekend.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi đi câu cá crappie vào cuối tuần này.
crappie fishing
đánh bắt cá crappie
crappie season
mùa crappie
crappie lake
hồ crappie
crappie bait
mồi crappie
crappie limit
giới hạn crappie
crappie tournament
giải đấu crappie
crappie catch
bắt được crappie
crappie guide
hướng dẫn câu crappie
crappie recipe
công thức chế biến cá crappie
crappie population
dân số crappie
i caught a crappie at the lake yesterday.
Tôi đã bắt được một con cá crappie ở hồ vào ngày hôm qua.
crappie fishing is a popular activity in the summer.
Đánh bắt cá crappie là một hoạt động phổ biến vào mùa hè.
we grilled crappie for dinner last night.
Chúng tôi đã nướng cá crappie để ăn tối vào đêm qua.
he showed me his favorite crappie fishing spot.
Anh ấy đã chỉ cho tôi chỗ câu cá crappie yêu thích của anh ấy.
crappie are known for their delicious taste.
Cá crappie nổi tiếng với hương vị thơm ngon.
she won a trophy for the biggest crappie caught.
Cô ấy đã giành được một giải thưởng cho con cá crappie lớn nhất bị bắt.
we used live bait to catch crappie.
Chúng tôi đã sử dụng mồi sống để bắt cá crappie.
there are many techniques for crappie fishing.
Có rất nhiều kỹ thuật để câu cá crappie.
he prefers crappie over other types of fish.
Anh ấy thích cá crappie hơn các loại cá khác.
we had a great time crappie fishing this weekend.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi đi câu cá crappie vào cuối tuần này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay