crayons

[Mỹ]/ˈkreɪənz/
[Anh]/ˈkreɪənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. que sáp màu được sử dụng để vẽ
v. vẽ bằng bút sáp

Cụm từ & Cách kết hợp

colorful crayons

bút màu sặc sỡ

new crayons

bút màu mới

broken crayons

bút chì màu bị hỏng

crayons box

hộp bút chì màu

wax crayons

bút sáp

crayons set

bộ bút chì màu

crayons art

nghệ thuật vẽ bằng bút chì màu

crayons drawing

vẽ bằng bút chì màu

crayons colors

các màu bút chì màu

crayons collection

tập bút chì màu

Câu ví dụ

she loves to draw with crayons.

Cô ấy thích vẽ bằng bút màu.

the children colored the pictures with crayons.

Những đứa trẻ đã tô màu tranh bằng bút màu.

he bought a box of crayons for his daughter.

Anh ấy đã mua một hộp bút màu cho con gái.

can you pass me the crayons, please?

Bạn có thể đưa cho tôi hộp bút màu không?

they used crayons to create beautiful art.

Họ đã sử dụng bút màu để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.

my favorite colors of crayons are blue and green.

Màu sắc yêu thích của tôi trong hộp bút màu là xanh lam và xanh lục.

she organized the crayons by color.

Cô ấy đã sắp xếp bút màu theo màu sắc.

crayons are perfect for young artists.

Bút màu rất hoàn hảo cho các nghệ sĩ trẻ.

he drew a rainbow using different crayons.

Anh ấy đã vẽ một cầu vồng bằng nhiều màu bút khác nhau.

we always carry crayons in our art supplies.

Chúng tôi luôn mang theo bút màu trong bộ dụng cụ vẽ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay