| số nhiều | creakings |
creaking door
tiếng cửa kêu cót két
creaking floor
tiếng sàn kêu cót két
creaking stairs
tiếng cầu thang kêu cót két
creaking sound
tiếng kêu cót két
creaking wood
tiếng gỗ kêu cót két
creaking hinges
tiếng bản lề kêu cót két
creaking chair
tiếng ghế kêu cót két
creaking beam
tiếng dầm kêu cót két
creaking noise
tiếng ồn cót két
creaking roof
tiếng mái nhà kêu cót két
the old door was creaking as the wind blew through the cracks.
Cánh cửa cũ kêu cót két khi gió thổi qua các khe nứt.
she heard the creaking of the floorboards in the quiet house.
Cô nghe thấy tiếng kêu cót két của các tấm ván sàn trong ngôi nhà yên tĩnh.
the creaking sound of the ship made the passengers uneasy.
Tiếng kêu cót két của con tàu khiến hành khách cảm thấy bất an.
he ignored the creaking noise coming from the attic.
Anh ta bỏ qua tiếng kêu cót két phát ra từ gác mái.
the creaking of the old swing brought back childhood memories.
Tiếng kêu cót két của chiếc xích đu cũ gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu.
as the tree swayed, the branches began creaking ominously.
Khi cây cối lay động, những cành cây bắt đầu kêu cót két một cách đáng ngại.
the creaking stairs warned her that someone was coming.
Cầu thang kêu cót két cảnh báo cô rằng có người đang đến.
he winced at the creaking sound of his knees as he stood up.
Anh nhăn mặt trước tiếng kêu cót két của đầu gối khi anh đứng dậy.
the creaking bridge made them hesitate before crossing.
Cây cầu kêu cót két khiến họ do dự trước khi đi qua.
in the silence of the night, the creaking of the house was unsettling.
Trong sự im lặng của đêm, tiếng kêu cót két của ngôi nhà thật đáng lo ngại.
creaking door
tiếng cửa kêu cót két
creaking floor
tiếng sàn kêu cót két
creaking stairs
tiếng cầu thang kêu cót két
creaking sound
tiếng kêu cót két
creaking wood
tiếng gỗ kêu cót két
creaking hinges
tiếng bản lề kêu cót két
creaking chair
tiếng ghế kêu cót két
creaking beam
tiếng dầm kêu cót két
creaking noise
tiếng ồn cót két
creaking roof
tiếng mái nhà kêu cót két
the old door was creaking as the wind blew through the cracks.
Cánh cửa cũ kêu cót két khi gió thổi qua các khe nứt.
she heard the creaking of the floorboards in the quiet house.
Cô nghe thấy tiếng kêu cót két của các tấm ván sàn trong ngôi nhà yên tĩnh.
the creaking sound of the ship made the passengers uneasy.
Tiếng kêu cót két của con tàu khiến hành khách cảm thấy bất an.
he ignored the creaking noise coming from the attic.
Anh ta bỏ qua tiếng kêu cót két phát ra từ gác mái.
the creaking of the old swing brought back childhood memories.
Tiếng kêu cót két của chiếc xích đu cũ gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu.
as the tree swayed, the branches began creaking ominously.
Khi cây cối lay động, những cành cây bắt đầu kêu cót két một cách đáng ngại.
the creaking stairs warned her that someone was coming.
Cầu thang kêu cót két cảnh báo cô rằng có người đang đến.
he winced at the creaking sound of his knees as he stood up.
Anh nhăn mặt trước tiếng kêu cót két của đầu gối khi anh đứng dậy.
the creaking bridge made them hesitate before crossing.
Cây cầu kêu cót két khiến họ do dự trước khi đi qua.
in the silence of the night, the creaking of the house was unsettling.
Trong sự im lặng của đêm, tiếng kêu cót két của ngôi nhà thật đáng lo ngại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay