creolism

[Mỹ]/ˈkriːəʊlɪzəm/
[Anh]/ˈkriːoʊlɪzəm/

Dịch

n. Trạng thái hoặc thói quen sử dụng ngôn ngữ creole hoặc tuân thủ văn hóa creole.
Các dạng của từ
số nhiềucreolisms

Cụm từ & Cách kết hợp

linguistic creolism

Vietnamese_translation

social creolism

Vietnamese_translation

cultural creolism

Vietnamese_translation

racial creolism

Vietnamese_translation

theory of creolism

Vietnamese_translation

concept of creolism

Vietnamese_translation

creolism in literature

Vietnamese_translation

creolism and hybridity

Vietnamese_translation

forms of creolism

Vietnamese_translation

symbolic creolism

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the study of creolism offers insights into how new languages emerge from complex contact situations.

Nghiên cứu về creolism cung cấp những hiểu biết về cách các ngôn ngữ mới xuất hiện từ các tình huống tiếp xúc phức tạp.

scholars debate whether creolism is a distinct process or a rapid form of language acquisition.

Các học giả tranh luận xem creolism là một quá trình riêng biệt hay một hình thức nhanh chóng của việc học ngôn ngữ.

linguistic creolism demonstrates the human capacity to create structured communication systems spontaneously.

Creolism ngôn ngữ cho thấy khả năng con người tạo ra các hệ thống giao tiếp có cấu trúc một cách tự phát.

the theory of creolism challenges traditional views on the uniformity of language evolution.

Lý thuyết creolism thách thức quan điểm truyền thống về tính đồng nhất trong quá trình tiến hóa của ngôn ngữ.

hallmarks of creolism include a reduced vocabulary and simplified grammar in the early stages.

Đặc điểm nổi bật của creolism bao gồm vốn từ vựng giảm và ngữ pháp đơn giản trong giai đoạn đầu.

research into creolism helps linguists understand the cognitive mechanisms behind second language learning.

Nghiên cứu về creolism giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu được các cơ chế nhận thức đằng sau việc học ngôn ngữ thứ hai.

the concept of creolism extends beyond linguistics into cultural and literary studies.

Khái niệm creolism vượt ra ngoài ngôn ngữ học và mở rộng sang các nghiên cứu văn hóa và văn học.

haitian creole is frequently cited as a prime example of creolism in the caribbean.

Creole Haiti thường được trích dẫn như một ví dụ tiêu biểu về creolism ở vùng Caribê.

social factors play a crucial role in the development and stabilization of creolism.

Các yếu tố xã hội đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và ổn định của creolism.

understanding creolism requires analyzing the interaction between superstrate and substrate languages.

Hiểu về creolism đòi hỏi phân tích sự tương tác giữa các ngôn ngữ siêu tầng và tầng nền.

the field of creolism has evolved significantly since its inception in the late 19th century.

Lĩnh vực creolism đã phát triển đáng kể kể từ khi ra đời vào cuối thế kỷ 19.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay