crepe

[Mỹ]/kreip/
[Anh]/krep/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại vải mỏng, thường là lụa, có bề mặt nhăn hoặc gợn sóng
Word Forms
ngôi thứ ba số ítcrepes
số nhiềucrepes
hiện tại phân từcreping
quá khứ phân từcreped
thì quá khứcreped

Cụm từ & Cách kết hợp

crepe cake

bánh crê

savory crepe

bánh crê mặn

sweet crepe

bánh crê ngọt

crepe paper

giấy crê

crepe de chine

crêpe de Chine

Câu ví dụ

She ordered a savory crepe for lunch.

Cô ấy đã gọi một crepe mặn cho bữa trưa.

He enjoys eating sweet crepes with fruit toppings.

Anh ấy thích ăn crepe ngọt với các loại nhân trái cây.

The crepe batter needs to be smooth for best results.

Vở bột crepe cần phải mịn để có kết quả tốt nhất.

They sell both savory and sweet crepes at the food festival.

Họ bán cả crepe mặn và ngọt tại lễ hội ẩm thực.

I like to fill my crepes with Nutella and bananas.

Tôi thích nhồi crepe của mình với Nutella và chuối.

The crepe station at the party was a big hit.

Quầy làm crepe tại bữa tiệc rất thành công.

She learned how to flip a crepe in the air without it falling.

Cô ấy đã học cách lật crepe lên không trung mà không làm rơi.

The chef demonstrated the technique for making paper-thin crepes.

Đầu bếp đã trình bày kỹ thuật làm crepe mỏng như giấy.

I always add a sprinkle of powdered sugar on my crepes.

Tôi luôn thêm một ít đường bột lên crepe của mình.

The crepe recipe calls for a pinch of salt to balance the flavors.

Công thức làm crepe yêu cầu một chút muối để cân bằng hương vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay