| số nhiều | cronies |
crony capitalism
chủ nghĩa tư bản thân hữu
political cronyism
chủ nghĩa bảo hộ
his cronies concocted a simple plan.
Những kẻ tay sai của anh ta đã tạo ra một kế hoạch đơn giản.
In her late sixties she traveled over Europe with a crony of equal years.
Ở độ tuổi ngoài sáu mươi, bà đã đi khắp châu Âu với một người bạn thân có cùng tuổi.
He was a geologist,rated by his cronies as the best in the business.
Anh là một nhà địa chất, được những người bạn thân đánh giá là người giỏi nhất trong ngành.
He was accused of cronyism in the hiring process.
Anh bị cáo buộc là có bảo kê trong quá trình tuyển dụng.
The businessman was known for his crony capitalism practices.
Người kinh doanh được biết đến với những hành vi bảo kê trong kinh doanh.
The politician surrounded himself with cronies who supported his decisions.
Nhà chính trị bao quanh mình với những người bạn thân ủng hộ quyết định của ông.
The crony relationship between the two executives was evident to everyone in the company.
Mối quan hệ bảo kê giữa hai giám đốc điều hành là điều ai cũng thấy rõ trong công ty.
The crony network in the industry helped certain companies gain unfair advantages.
Mạng lưới bảo kê trong ngành đã giúp một số công ty có được lợi thế không công bằng.
She was accused of giving preferential treatment to her cronies.
Bà bị cáo buộc là đã ưu ái những người bạn thân của mình.
The crony system in the company led to inefficiency and favoritism.
Hệ thống bảo kê trong công ty dẫn đến tình trạng kém hiệu quả và ưu ái.
Many criticized the government for engaging in crony capitalism.
Nhiều người chỉ trích chính phủ vì đã tham gia vào chủ nghĩa bảo kê trong kinh doanh.
The CEO's cronies were often seen at company events and meetings.
Những người bạn thân của CEO thường xuyên được nhìn thấy tại các sự kiện và cuộc họp của công ty.
She relied on her cronies to help her advance her career.
Cô ấy dựa vào những người bạn thân để giúp cô ấy thăng tiến sự nghiệp.
crony capitalism
chủ nghĩa tư bản thân hữu
political cronyism
chủ nghĩa bảo hộ
his cronies concocted a simple plan.
Những kẻ tay sai của anh ta đã tạo ra một kế hoạch đơn giản.
In her late sixties she traveled over Europe with a crony of equal years.
Ở độ tuổi ngoài sáu mươi, bà đã đi khắp châu Âu với một người bạn thân có cùng tuổi.
He was a geologist,rated by his cronies as the best in the business.
Anh là một nhà địa chất, được những người bạn thân đánh giá là người giỏi nhất trong ngành.
He was accused of cronyism in the hiring process.
Anh bị cáo buộc là có bảo kê trong quá trình tuyển dụng.
The businessman was known for his crony capitalism practices.
Người kinh doanh được biết đến với những hành vi bảo kê trong kinh doanh.
The politician surrounded himself with cronies who supported his decisions.
Nhà chính trị bao quanh mình với những người bạn thân ủng hộ quyết định của ông.
The crony relationship between the two executives was evident to everyone in the company.
Mối quan hệ bảo kê giữa hai giám đốc điều hành là điều ai cũng thấy rõ trong công ty.
The crony network in the industry helped certain companies gain unfair advantages.
Mạng lưới bảo kê trong ngành đã giúp một số công ty có được lợi thế không công bằng.
She was accused of giving preferential treatment to her cronies.
Bà bị cáo buộc là đã ưu ái những người bạn thân của mình.
The crony system in the company led to inefficiency and favoritism.
Hệ thống bảo kê trong công ty dẫn đến tình trạng kém hiệu quả và ưu ái.
Many criticized the government for engaging in crony capitalism.
Nhiều người chỉ trích chính phủ vì đã tham gia vào chủ nghĩa bảo kê trong kinh doanh.
The CEO's cronies were often seen at company events and meetings.
Những người bạn thân của CEO thường xuyên được nhìn thấy tại các sự kiện và cuộc họp của công ty.
She relied on her cronies to help her advance her career.
Cô ấy dựa vào những người bạn thân để giúp cô ấy thăng tiến sự nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay