cross-check

Dịch

Kiểm tra chéo
Word Forms
hiện tại phân từcross-checking
số nhiềucross-checks
ngôi thứ ba số ítcross-checks
thì quá khứcross-checked
quá khứ phân từcross-checked

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay