crowdsourced data
dữ liệu do cộng đồng cung cấp
crowdsourced content
nội dung do cộng đồng cung cấp
crowdsourced ideas
ý tưởng do cộng đồng cung cấp
being crowdsourced
đang được cộng đồng cung cấp
crowdsourced review
đánh giá do cộng đồng cung cấp
crowdsourced feedback
phản hồi do cộng đồng cung cấp
was crowdsourced
đã được cộng đồng cung cấp
the project relied on crowdsourced data for initial research.
Dự án dựa vào dữ liệu do người dùng đóng góp để nghiên cứu ban đầu.
we used crowdsourced reviews to improve our product.
Chúng tôi sử dụng các đánh giá do người dùng đóng góp để cải thiện sản phẩm của mình.
the company launched a crowdsourced fundraising campaign.
Công ty đã phát động chiến dịch gây quỹ do người dùng đóng góp.
the map was created using crowdsourced information from users.
Bản đồ được tạo ra bằng cách sử dụng thông tin do người dùng đóng góp.
the crowdsourced translation platform offered quick turnaround times.
Nền tảng dịch thuật do người dùng đóng góp cung cấp thời gian xử lý nhanh chóng.
we sought crowdsourced feedback on the new website design.
Chúng tôi đã tìm kiếm phản hồi do người dùng đóng góp về thiết kế trang web mới.
the film's soundtrack featured music crowdsourced from independent artists.
Bản nhạc nền của bộ phim có sử dụng âm nhạc do các nghệ sĩ độc lập đóng góp.
the research team analyzed crowdsourced opinions on the policy change.
Đội ngũ nghiên cứu đã phân tích các ý kiến do người dùng đóng góp về thay đổi chính sách.
the app utilized crowdsourced ratings to recommend local businesses.
Ứng dụng sử dụng các đánh giá do người dùng đóng góp để đề xuất các doanh nghiệp địa phương.
the news organization gathered information through crowdsourced reporting.
Tổ chức tin tức thu thập thông tin thông qua báo cáo do người dùng đóng góp.
the game incorporated crowdsourced level designs for added variety.
Trò chơi đã tích hợp các thiết kế cấp độ do người dùng đóng góp để tăng thêm sự đa dạng.
crowdsourced data
dữ liệu do cộng đồng cung cấp
crowdsourced content
nội dung do cộng đồng cung cấp
crowdsourced ideas
ý tưởng do cộng đồng cung cấp
being crowdsourced
đang được cộng đồng cung cấp
crowdsourced review
đánh giá do cộng đồng cung cấp
crowdsourced feedback
phản hồi do cộng đồng cung cấp
was crowdsourced
đã được cộng đồng cung cấp
the project relied on crowdsourced data for initial research.
Dự án dựa vào dữ liệu do người dùng đóng góp để nghiên cứu ban đầu.
we used crowdsourced reviews to improve our product.
Chúng tôi sử dụng các đánh giá do người dùng đóng góp để cải thiện sản phẩm của mình.
the company launched a crowdsourced fundraising campaign.
Công ty đã phát động chiến dịch gây quỹ do người dùng đóng góp.
the map was created using crowdsourced information from users.
Bản đồ được tạo ra bằng cách sử dụng thông tin do người dùng đóng góp.
the crowdsourced translation platform offered quick turnaround times.
Nền tảng dịch thuật do người dùng đóng góp cung cấp thời gian xử lý nhanh chóng.
we sought crowdsourced feedback on the new website design.
Chúng tôi đã tìm kiếm phản hồi do người dùng đóng góp về thiết kế trang web mới.
the film's soundtrack featured music crowdsourced from independent artists.
Bản nhạc nền của bộ phim có sử dụng âm nhạc do các nghệ sĩ độc lập đóng góp.
the research team analyzed crowdsourced opinions on the policy change.
Đội ngũ nghiên cứu đã phân tích các ý kiến do người dùng đóng góp về thay đổi chính sách.
the app utilized crowdsourced ratings to recommend local businesses.
Ứng dụng sử dụng các đánh giá do người dùng đóng góp để đề xuất các doanh nghiệp địa phương.
the news organization gathered information through crowdsourced reporting.
Tổ chức tin tức thu thập thông tin thông qua báo cáo do người dùng đóng góp.
the game incorporated crowdsourced level designs for added variety.
Trò chơi đã tích hợp các thiết kế cấp độ do người dùng đóng góp để tăng thêm sự đa dạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay