cruiseliner

[Mỹ]/ˈkruːzˌlaɪnər/
[Anh]/ˈkruːzˌlaɪnər/

Dịch

n. Một con tàu lớn chở khách du lịch, thường đi đến nhiều điểm đến khác nhau; một con tàu du lịch sang trọng được thiết kế cho việc đi nghỉ mát.
Các dạng của từ
số nhiềucruiseliners

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay