cryoanaesthesias

[Mỹ]/kraɪəʊˌænəsˈθiːzəz/
[Anh]/kraɪoʊˌænəsˈθiʒəz/

Dịch

n. phương pháp gây mê bằng lạnh cực độ; số nhiều của cryoanaesthesia

Cụm từ & Cách kết hợp

cryoanaesthesia procedure

Quy trình gây tê lạnh

using cryoanaesthesia

Sử dụng gây tê lạnh

cryoanaesthesia technique

Kỹ thuật gây tê lạnh

cryoanaesthesia treatment

Điều trị gây tê lạnh

during cryoanaesthesia

Trong quá trình gây tê lạnh

cryoanaesthesia method

Phương pháp gây tê lạnh

cryoanaesthesia application

Ứng dụng gây tê lạnh

with cryoanaesthesia

Với gây tê lạnh

cryoanaesthesia surgery

Phẫu thuật gây tê lạnh

cryoanaesthesia session

Phiên gây tê lạnh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay