cryptology

[Mỹ]/krɪpˈtɒlədʒi/
[Anh]/krɪpˈtɑːləʤi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghiên cứu về mã và mật mã; thực hành mã hóa và giải mã thông điệp; nghiên cứu và ứng dụng các kỹ thuật mã hóa.
Word Forms
số nhiềucryptologies

Cụm từ & Cách kết hợp

cryptology basics

nguyên tắc cơ bản về mật mã

cryptology methods

phương pháp mật mã

cryptology techniques

kỹ thuật mật mã

cryptology applications

ứng dụng mật mã

cryptology research

nghiên cứu mật mã

cryptology theory

lý thuyết mật mã

cryptology tools

công cụ mật mã

cryptology algorithms

thuật toán mật mã

cryptology history

lịch sử mật mã

cryptology security

bảo mật mật mã

Câu ví dụ

cryptology plays a crucial role in securing online communications.

cryptology đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các phương tiện liên lạc trực tuyến.

many universities offer courses in cryptology and information security.

nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về cryptology và an ninh thông tin.

understanding cryptology is essential for cybersecurity professionals.

hiểu biết về cryptology là điều cần thiết đối với các chuyên gia về an ninh mạng.

the history of cryptology dates back to ancient civilizations.

lịch sử của cryptology có niên đại từ các nền văn minh cổ đại.

researchers are constantly developing new techniques in cryptology.

các nhà nghiên cứu liên tục phát triển các kỹ thuật mới trong cryptology.

cryptology involves both encryption and decryption processes.

cryptology liên quan đến cả quá trình mã hóa và giải mã.

many modern applications rely heavily on cryptology for data protection.

nhiều ứng dụng hiện đại phụ thuộc nhiều vào cryptology để bảo vệ dữ liệu.

cryptology has become increasingly important in the digital age.

cryptology ngày càng trở nên quan trọng trong kỷ nguyên số.

learning about cryptology can enhance your understanding of privacy issues.

học về cryptology có thể nâng cao hiểu biết của bạn về các vấn đề về quyền riêng tư.

cryptology is often used in military communications to ensure secrecy.

cryptology thường được sử dụng trong liên lạc quân sự để đảm bảo bí mật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay