he sees culling deer as a necessity.
anh ta coi việc tiêu diệt hươu là cần thiết.
The culling of infected animals is necessary to prevent the spread of disease.
Việc tiêu diệt động vật bị nhiễm bệnh là cần thiết để ngăn chặn sự lây lan dịch bệnh.
Farmers often resort to culling when their livestock is affected by a contagious illness.
Nông dân thường phải tiêu diệt khi gia súc của họ bị ảnh hưởng bởi bệnh truyền nhiễm.
The culling of trees in the forest is done to maintain a healthy ecosystem.
Việc tiêu diệt cây trong rừng được thực hiện để duy trì một hệ sinh thái khỏe mạnh.
The culling of fish in the lake helps to regulate the population and maintain ecological balance.
Việc tiêu diệt cá trong hồ giúp điều chỉnh dân số và duy trì sự cân bằng sinh thái.
Wildlife management often involves culling certain species to prevent overpopulation.
Quản lý động vật hoang dã thường bao gồm việc tiêu diệt một số loài nhất định để ngăn chặn tình trạng quá tải dân số.
The culling of old and sick animals is a common practice in many agricultural communities.
Việc tiêu diệt những con vật già và ốm là một biện pháp phổ biến ở nhiều cộng đồng nông nghiệp.
Culling of invasive species is necessary to protect native flora and fauna.
Việc tiêu diệt các loài xâm lấn là cần thiết để bảo vệ thực vật và động vật bản địa.
The culling of deer in the area has sparked controversy among conservationists and hunters.
Việc tiêu diệt hươu trong khu vực đã gây tranh cãi giữa những người bảo tồn và thợ săn.
The culling of seals for their fur has led to protests from animal rights activists.
Việc tiêu diệt hải cẩu lấy lông đã dẫn đến các cuộc biểu tình từ những người hoạt động vì quyền động vật.
Culling programs are often implemented to control the population of pests that damage crops.
Các chương trình tiêu diệt thường được thực hiện để kiểm soát quần thể các loài gây hại làm tổn hại đến mùa màng.
he sees culling deer as a necessity.
anh ta coi việc tiêu diệt hươu là cần thiết.
The culling of infected animals is necessary to prevent the spread of disease.
Việc tiêu diệt động vật bị nhiễm bệnh là cần thiết để ngăn chặn sự lây lan dịch bệnh.
Farmers often resort to culling when their livestock is affected by a contagious illness.
Nông dân thường phải tiêu diệt khi gia súc của họ bị ảnh hưởng bởi bệnh truyền nhiễm.
The culling of trees in the forest is done to maintain a healthy ecosystem.
Việc tiêu diệt cây trong rừng được thực hiện để duy trì một hệ sinh thái khỏe mạnh.
The culling of fish in the lake helps to regulate the population and maintain ecological balance.
Việc tiêu diệt cá trong hồ giúp điều chỉnh dân số và duy trì sự cân bằng sinh thái.
Wildlife management often involves culling certain species to prevent overpopulation.
Quản lý động vật hoang dã thường bao gồm việc tiêu diệt một số loài nhất định để ngăn chặn tình trạng quá tải dân số.
The culling of old and sick animals is a common practice in many agricultural communities.
Việc tiêu diệt những con vật già và ốm là một biện pháp phổ biến ở nhiều cộng đồng nông nghiệp.
Culling of invasive species is necessary to protect native flora and fauna.
Việc tiêu diệt các loài xâm lấn là cần thiết để bảo vệ thực vật và động vật bản địa.
The culling of deer in the area has sparked controversy among conservationists and hunters.
Việc tiêu diệt hươu trong khu vực đã gây tranh cãi giữa những người bảo tồn và thợ săn.
The culling of seals for their fur has led to protests from animal rights activists.
Việc tiêu diệt hải cẩu lấy lông đã dẫn đến các cuộc biểu tình từ những người hoạt động vì quyền động vật.
Culling programs are often implemented to control the population of pests that damage crops.
Các chương trình tiêu diệt thường được thực hiện để kiểm soát quần thể các loài gây hại làm tổn hại đến mùa màng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay