cumplido

[Mỹ]/kʊmˈpliːdəʊ/
[Anh]/kʊmˈpliːdoʊ/

Dịch

adj. lịch sự; lịch lãm; có phép tắc; đã hoàn thành; đã xong; đã làm xong

Cụm từ & Cách kết hợp

ha sido cumplido

đã được thực hiện

está cumplido

đã được thực hiện

fue cumplido

đã được thực hiện

han sido cumplidos

đã được thực hiện

será cumplido

sẽ được thực hiện

cumplido a tiempo

được thực hiện đúng hạn

cumplido exitosamente

được thực hiện thành công

cumplido satisfactoriamente

được thực hiện một cách hài lòng

están cumplidos

đã được thực hiện

cumplido el objetivo

đã đạt được mục tiêu

Câu ví dụ

the gentleman is very courteous and always opens doors for others.

Ngài rất lịch sự và luôn mở cửa cho người khác.

she is a courteous person who always greets everyone with a smile.

Cô ấy là một người lịch sự luôn chào mọi người bằng nụ cười.

the employee was extremely courteous during the difficult situation.

Người nhân viên đã rất lịch sự trong tình huống khó khăn.

it was a courteous gesture to offer his seat to the elderly woman.

Đây là một cử chỉ lịch sự khi nhường chỗ cho bà cụ già.

his courteous behavior made a great impression on the clients.

Hành vi lịch sự của anh ấy đã để lại ấn tượng lớn với khách hàng.

the service at this restaurant is always courteous and efficient.

Dịch vụ tại nhà hàng này luôn lịch sự và hiệu quả.

she is known for being extremely courteous in all her dealings.

Cô ấy nổi tiếng với việc rất lịch sự trong mọi giao dịch của mình.

a truly courteous gentleman always knows how to behave in social situations.

Một chàng trai thực sự lịch sự luôn biết cách cư xử trong các tình huống xã hội.

the staff members are remarkably courteous and helpful to all guests.

Các nhân viên rất lịch sự và hữu ích đối với tất cả khách hàng.

he is considered one of the most courteous professionals in the industry.

Anh ấy được coi là một trong những chuyên gia lịch sự nhất trong ngành.

the host was excessively courteous throughout the entire evening.

Chủ tiệc đã quá mức lịch sự suốt cả buổi tối.

her courteous nature made her the perfect candidate for the position.

Tính cách lịch sự của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành ứng viên lý tưởng cho vị trí đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay