curbside

[Mỹ]/ˈkɜːbsaɪd/
[Anh]/ˈkɜrbˌsaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phần của vỉa hè gần với lề đường; rìa của phố hoặc đường.
Word Forms
số nhiềucurbsides

Cụm từ & Cách kết hợp

curbside pickup

nhận hàng tại vỉa hè

curbside service

dịch vụ tại vỉa hè

curbside delivery

giao hàng tại vỉa hè

curbside dining

ăn uống tại vỉa hè

curbside parking

đỗ xe tại vỉa hè

curbside assistance

hỗ trợ tại vỉa hè

curbside waiting

chờ tại vỉa hè

curbside check-in

làm thủ tục nhận tại vỉa hè

curbside ordering

đặt hàng tại vỉa hè

curbside collection

thu gom tại vỉa hè

Câu ví dụ

the restaurant offers curbside pickup for convenience.

Nhà hàng cung cấp dịch vụ nhận hàng tại vỉa hè để thuận tiện.

we can wait for you at the curbside.

Chúng tôi có thể chờ bạn ở vỉa hè.

many stores are now providing curbside delivery options.

Nhiều cửa hàng hiện đang cung cấp các lựa chọn giao hàng tại vỉa hè.

she ordered her groceries for curbside service.

Cô ấy đã đặt mua thực phẩm tạp hóa để sử dụng dịch vụ nhận tại vỉa hè.

during the pandemic, curbside services became very popular.

Trong đại dịch, các dịch vụ nhận tại vỉa hè trở nên rất phổ biến.

they installed signs for curbside assistance.

Họ đã lắp đặt các biển báo hướng dẫn hỗ trợ tại vỉa hè.

he prefers curbside seating for better views.

Anh ấy thích chỗ ngồi ở vỉa hè để có tầm nhìn tốt hơn.

our hotel offers curbside check-in for guests.

Khách sạn của chúng tôi cung cấp dịch vụ nhận phòng tại vỉa hè cho khách.

she waved goodbye from the curbside.

Cô ấy vẫy tay tạm biệt từ vỉa hè.

curbside recycling programs help reduce waste.

Các chương trình tái chế tại vỉa hè giúp giảm lượng chất thải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay