| số nhiều | curbsides |
curbside pickup
nhận hàng tại vỉa hè
curbside service
dịch vụ tại vỉa hè
curbside delivery
giao hàng tại vỉa hè
curbside dining
ăn uống tại vỉa hè
curbside parking
đỗ xe tại vỉa hè
curbside assistance
hỗ trợ tại vỉa hè
curbside waiting
chờ tại vỉa hè
curbside check-in
làm thủ tục nhận tại vỉa hè
curbside ordering
đặt hàng tại vỉa hè
curbside collection
thu gom tại vỉa hè
the restaurant offers curbside pickup for convenience.
Nhà hàng cung cấp dịch vụ nhận hàng tại vỉa hè để thuận tiện.
we can wait for you at the curbside.
Chúng tôi có thể chờ bạn ở vỉa hè.
many stores are now providing curbside delivery options.
Nhiều cửa hàng hiện đang cung cấp các lựa chọn giao hàng tại vỉa hè.
she ordered her groceries for curbside service.
Cô ấy đã đặt mua thực phẩm tạp hóa để sử dụng dịch vụ nhận tại vỉa hè.
during the pandemic, curbside services became very popular.
Trong đại dịch, các dịch vụ nhận tại vỉa hè trở nên rất phổ biến.
they installed signs for curbside assistance.
Họ đã lắp đặt các biển báo hướng dẫn hỗ trợ tại vỉa hè.
he prefers curbside seating for better views.
Anh ấy thích chỗ ngồi ở vỉa hè để có tầm nhìn tốt hơn.
our hotel offers curbside check-in for guests.
Khách sạn của chúng tôi cung cấp dịch vụ nhận phòng tại vỉa hè cho khách.
she waved goodbye from the curbside.
Cô ấy vẫy tay tạm biệt từ vỉa hè.
curbside recycling programs help reduce waste.
Các chương trình tái chế tại vỉa hè giúp giảm lượng chất thải.
curbside pickup
nhận hàng tại vỉa hè
curbside service
dịch vụ tại vỉa hè
curbside delivery
giao hàng tại vỉa hè
curbside dining
ăn uống tại vỉa hè
curbside parking
đỗ xe tại vỉa hè
curbside assistance
hỗ trợ tại vỉa hè
curbside waiting
chờ tại vỉa hè
curbside check-in
làm thủ tục nhận tại vỉa hè
curbside ordering
đặt hàng tại vỉa hè
curbside collection
thu gom tại vỉa hè
the restaurant offers curbside pickup for convenience.
Nhà hàng cung cấp dịch vụ nhận hàng tại vỉa hè để thuận tiện.
we can wait for you at the curbside.
Chúng tôi có thể chờ bạn ở vỉa hè.
many stores are now providing curbside delivery options.
Nhiều cửa hàng hiện đang cung cấp các lựa chọn giao hàng tại vỉa hè.
she ordered her groceries for curbside service.
Cô ấy đã đặt mua thực phẩm tạp hóa để sử dụng dịch vụ nhận tại vỉa hè.
during the pandemic, curbside services became very popular.
Trong đại dịch, các dịch vụ nhận tại vỉa hè trở nên rất phổ biến.
they installed signs for curbside assistance.
Họ đã lắp đặt các biển báo hướng dẫn hỗ trợ tại vỉa hè.
he prefers curbside seating for better views.
Anh ấy thích chỗ ngồi ở vỉa hè để có tầm nhìn tốt hơn.
our hotel offers curbside check-in for guests.
Khách sạn của chúng tôi cung cấp dịch vụ nhận phòng tại vỉa hè cho khách.
she waved goodbye from the curbside.
Cô ấy vẫy tay tạm biệt từ vỉa hè.
curbside recycling programs help reduce waste.
Các chương trình tái chế tại vỉa hè giúp giảm lượng chất thải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay