black currants
mâm xôi đen
red currants
mâm xôi đỏ
currants jam
mứt mâm xôi
currants pie
bánh tart mâm xôi
currants sauce
nước sốt mâm xôi
currants cake
bánh mâm xôi
currants muffins
bánh muffin mâm xôi
currants tart
bánh tart mâm xôi
currants salad
salad mâm xôi
currants bread
bánh mì mâm xôi
she added currants to the cake batter for extra flavor.
Cô ấy đã thêm nho khô vào hỗn hợp bánh để tăng thêm hương vị.
currants are often used in traditional british desserts.
Nho khô thường được sử dụng trong các món tráng miệng truyền thống của Anh.
he enjoys snacking on currants while reading.
Anh ấy thích ăn nho khô khi đọc sách.
currants can be found in many fruit salads.
Nho khô có thể được tìm thấy trong nhiều món salad trái cây.
she prefers currants over raisins in her cookies.
Cô ấy thích nho khô hơn nho khô trong bánh quy của mình.
we bought some dried currants for the trail mix.
Chúng tôi đã mua một ít nho khô để làm hỗn hợp đường đi.
currants add a pop of color to the dish.
Nho khô thêm một chút màu sắc cho món ăn.
she made a delicious sauce with currants and red wine.
Cô ấy đã làm một món sốt ngon với nho khô và rượu vang đỏ.
currants are rich in antioxidants and vitamins.
Nho khô giàu chất chống oxy hóa và vitamin.
he planted a bush that produces sweet currants in his garden.
Anh ấy đã trồng một cây bụi cho ra nho khô ngọt trong vườn của mình.
black currants
mâm xôi đen
red currants
mâm xôi đỏ
currants jam
mứt mâm xôi
currants pie
bánh tart mâm xôi
currants sauce
nước sốt mâm xôi
currants cake
bánh mâm xôi
currants muffins
bánh muffin mâm xôi
currants tart
bánh tart mâm xôi
currants salad
salad mâm xôi
currants bread
bánh mì mâm xôi
she added currants to the cake batter for extra flavor.
Cô ấy đã thêm nho khô vào hỗn hợp bánh để tăng thêm hương vị.
currants are often used in traditional british desserts.
Nho khô thường được sử dụng trong các món tráng miệng truyền thống của Anh.
he enjoys snacking on currants while reading.
Anh ấy thích ăn nho khô khi đọc sách.
currants can be found in many fruit salads.
Nho khô có thể được tìm thấy trong nhiều món salad trái cây.
she prefers currants over raisins in her cookies.
Cô ấy thích nho khô hơn nho khô trong bánh quy của mình.
we bought some dried currants for the trail mix.
Chúng tôi đã mua một ít nho khô để làm hỗn hợp đường đi.
currants add a pop of color to the dish.
Nho khô thêm một chút màu sắc cho món ăn.
she made a delicious sauce with currants and red wine.
Cô ấy đã làm một món sốt ngon với nho khô và rượu vang đỏ.
currants are rich in antioxidants and vitamins.
Nho khô giàu chất chống oxy hóa và vitamin.
he planted a bush that produces sweet currants in his garden.
Anh ấy đã trồng một cây bụi cho ra nho khô ngọt trong vườn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay