cyan

[Mỹ]/ˈsaɪ.ən/
[Anh]/ˈsaɪ.æn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. màu xanh lam lục\nn. màu xanh lam lục; một màu được sử dụng trong in ấn; màu xanh lam lục; một màu được sử dụng trong in ấn; màu xanh lam lục; một màu được sử dụng trong in ấn; màu xanh lam lục; nhóm xyanua trong hóa học
Word Forms
số nhiềucyans

Cụm từ & Cách kết hợp

cyan color

màu lam

cyan light

ánh sáng lam

cyan paint

sơn lam

cyan blue

lam xanh da trời

cyan ink

mực lam

cyan filter

bộ lọc lam

cyan shades

bóng lam

cyan hue

tông màu lam

cyan fabric

vải lam

cyan spectrum

quỹ đạo lam

Câu ví dụ

the walls were painted a soothing cyan color.

những bức tường được sơn màu xanh lam nhẹ nhàng, êm dịu.

she wore a beautiful cyan dress to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy màu xanh lam xinh đẹp đến bữa tiệc.

the artist used cyan to create a vibrant landscape.

Nghệ sĩ đã sử dụng màu xanh lam để tạo ra một phong cảnh sống động.

he chose cyan as the theme for his room.

Anh ấy đã chọn màu xanh lam làm chủ đề cho căn phòng của mình.

the cyan sky at sunset was breathtaking.

Bầu trời màu xanh lam lúc hoàng hôn thật ngoạn mục.

her eyes sparkled like a clear cyan ocean.

Đôi mắt cô ấy lấp lánh như một đại dương xanh lam trong vắt.

the logo featured a striking cyan design.

Logo có một thiết kế màu xanh lam nổi bật.

cyan is often associated with tranquility and calmness.

Màu xanh lam thường gắn liền với sự bình tĩnh và điềm tĩnh.

he painted his artwork using shades of cyan and blue.

Anh ấy đã vẽ tác phẩm của mình bằng các sắc thái của xanh lam và xanh da trời.

the fabric had a beautiful cyan pattern.

Vải có một họa tiết màu xanh lam đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay