cyanobacteria

[Mỹ]/ˌsaɪənəʊˈbækˌtɪəriə/
[Anh]/ˌsaɪənəʊˈbækˌtɪrɪə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một ngành vi khuẩn thu năng lượng của chúng thông qua quang hợp
Word Forms
số nhiềucyanobacterias

Cụm từ & Cách kết hợp

cyanobacteria bloom

thành lập tảo lam

cyanobacteria growth

sự phát triển của tảo lam

cyanobacteria toxin

độc tố tảo lam

cyanobacteria species

các loài tảo lam

cyanobacteria ecology

sinh thái học của tảo lam

cyanobacteria research

nghiên cứu về tảo lam

cyanobacteria habitat

môi trường sống của tảo lam

cyanobacteria diversity

đa dạng sinh học của tảo lam

cyanobacteria monitoring

giám sát tảo lam

cyanobacteria impact

tác động của tảo lam

Câu ví dụ

cyanobacteria are essential for producing oxygen in aquatic ecosystems.

Vi khuẩn lam lục rất quan trọng trong việc sản xuất oxy trong các hệ sinh thái dưới nước.

researchers study cyanobacteria to understand their role in climate change.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về vi khuẩn lam lục để hiểu vai trò của chúng trong biến đổi khí hậu.

cyanobacteria can form harmful algal blooms in freshwater lakes.

Vi khuẩn lam lục có thể tạo ra tảo nở hoa gây hại trong các hồ nước ngọt.

some cyanobacteria are used in biofertilizers due to their nitrogen-fixing abilities.

Một số vi khuẩn lam lục được sử dụng trong phân bón sinh học nhờ khả năng cố định nitơ của chúng.

scientists are exploring the potential of cyanobacteria for biofuel production.

Các nhà khoa học đang khám phá tiềm năng của vi khuẩn lam lục cho sản xuất nhiên liệu sinh học.

cyanobacteria have been around for billions of years, contributing to earth's atmosphere.

Vi khuẩn lam lục đã tồn tại hàng tỷ năm, góp phần vào bầu khí quyển của Trái Đất.

some species of cyanobacteria can survive extreme environmental conditions.

Một số loài vi khuẩn lam lục có thể tồn tại trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.

cyanobacteria are important indicators of water quality in ecosystems.

Vi khuẩn lam lục là những chỉ báo quan trọng về chất lượng nước trong các hệ sinh thái.

the study of cyanobacteria can lead to advancements in biotechnology.

Nghiên cứu về vi khuẩn lam lục có thể dẫn đến những tiến bộ trong công nghệ sinh học.

cyanobacteria contribute to the carbon cycle by absorbing carbon dioxide.

Vi khuẩn lam lục đóng góp vào chu trình carbon bằng cách hấp thụ carbon dioxide.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay