cyclists

[Mỹ]/ˈsaɪklɪsts/
[Anh]/ˈsaɪklɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người đi xe đạp

Cụm từ & Cách kết hợp

cyclists safety

an toàn của người đi xe đạp

cyclists rights

quyền lợi của người đi xe đạp

cyclists community

cộng đồng những người đi xe đạp

cyclists awareness

nhận thức của người đi xe đạp

cyclists lane

làn xe đạp

cyclists group

nhóm người đi xe đạp

cyclists event

sự kiện của người đi xe đạp

cyclists gear

trang bị của người đi xe đạp

cyclists guide

hướng dẫn của người đi xe đạp

cyclists training

đào tạo người đi xe đạp

Câu ví dụ

cyclists should always wear helmets for safety.

Những người đi xe đạp nên luôn đội mũ bảo hiểm vì sự an toàn.

many cities have dedicated lanes for cyclists.

Nhiều thành phố có làn đường dành riêng cho người đi xe đạp.

cyclists need to obey traffic signals just like cars.

Người đi xe đạp cần tuân thủ các tín hiệu giao thông giống như ô tô.

some cyclists prefer to ride in groups for safety.

Một số người đi xe đạp thích đi theo nhóm vì sự an toàn.

many cyclists enjoy exploring new trails on weekends.

Nhiều người đi xe đạp thích khám phá những cung đường mới vào cuối tuần.

cyclists should always signal their turns to others.

Người đi xe đạp nên luôn báo hiệu khi rẽ cho người khác.

there are competitions specifically designed for cyclists.

Có những cuộc thi được thiết kế đặc biệt dành cho người đi xe đạp.

many cyclists advocate for better road conditions.

Nhiều người đi xe đạp đấu tranh cho những điều kiện đường xá tốt hơn.

cyclists often face challenges from traffic congestion.

Người đi xe đạp thường xuyên phải đối mặt với những thách thức từ tình trạng giao thông ùn tắc.

local shops often cater to the needs of cyclists.

Các cửa hàng địa phương thường đáp ứng các nhu cầu của người đi xe đạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay