cygnet

[Mỹ]/'sɪgnɪt/
[Anh]/'sɪɡnət/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiên nga non
Word Forms
số nhiềucygnets

Câu ví dụ

A young swan is called a cygnet.

Một con thiên nga con được gọi là cygnet.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay