cysteines

[Mỹ]/ˈsɪstəˌiːn/
[Anh]/ˈsɪsˌtiːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một axit amin chứa lưu huỳnh; được sử dụng trong tổng hợp protein

Cụm từ & Cách kết hợp

cysteine levels

mức cysteine

cysteine synthesis

synthesis cysteine

cysteine residue

dư lượng cysteine

cysteine-rich

giàu cysteine

cysteine oxidation

oxy hóa cysteine

cysteine availability

khả dụng của cysteine

cysteine content

hàm lượng cysteine

cysteine metabolism

chuyển hóa cysteine

cysteine supplementation

bổ sung cysteine

cysteine binding

kết hợp cysteine

Câu ví dụ

cysteine is an important amino acid for protein synthesis.

cysteine là một axit amin quan trọng cho quá trình tổng hợp protein.

foods rich in cysteine can help improve your health.

thực phẩm giàu cysteine có thể giúp cải thiện sức khỏe của bạn.

supplementing with cysteine may boost your immune system.

việc bổ sung cysteine có thể tăng cường hệ miễn dịch của bạn.

cysteine plays a role in detoxifying harmful substances.

cysteine đóng vai trò trong việc giải độc các chất có hại.

many athletes take cysteine to enhance their performance.

nhiều vận động viên sử dụng cysteine để nâng cao hiệu suất của họ.

cysteine is crucial for the production of glutathione.

cysteine rất quan trọng cho việc sản xuất glutathione.

research shows that cysteine can improve skin health.

nghiên cứu cho thấy cysteine có thể cải thiện sức khỏe da.

high levels of cysteine are found in poultry and eggs.

cysteine có nhiều trong thịt gia cầm và trứng.

cysteine is often used in hair care products.

cysteine thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc.

understanding cysteine's functions can help in nutrition planning.

hiểu rõ các chức năng của cysteine có thể giúp trong việc lập kế hoạch dinh dưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay