cytokinesis

[Mỹ]/ˌsaɪtəʊkɪˈniːsɪs/
[Anh]/ˌsaɪtoʊkɪˈniːsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sự phân chia của tế bào chất trong một tế bào sau quá trình nguyên phân hoặc giảm phân; sự di chuyển và thay đổi của tế bào chất; sự di chuyển của dịch tế bào và protoplasm
Các dạng của từ
số nhiềucytokineses

Cụm từ & Cách kết hợp

cytokinesis process

tiến trình phân bào

cytokinesis phase

giai đoạn phân bào

cytokinesis failure

suy thất phân bào

cytokinesis regulation

điều hòa phân bào

cytokinesis checkpoint

điểm kiểm tra phân bào

cytokinesis machinery

thiết bị phân bào

cytokinesis events

sự kiện phân bào

cytokinesis timing

thời điểm phân bào

cytokinesis dynamics

động lực học phân bào

cytokinesis role

vai trò của phân bào

Câu ví dụ

cytokinesis is the final step of cell division.

sự phân bào tế bào là bước cuối cùng của quá trình phân chia tế bào.

during cytokinesis, the cell membrane pinches inwards.

trong quá trình phân bào tế bào, màng tế bào bị co lại.

cytokinesis differs between plant and animal cells.

phân bào tế bào khác nhau giữa tế bào thực vật và tế bào động vật.

proper cytokinesis is essential for healthy cell reproduction.

phân bào tế bào diễn ra bình thường là điều cần thiết cho sự sinh sản tế bào khỏe mạnh.

researchers study cytokinesis to understand cancer cell growth.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu phân bào tế bào để hiểu sự phát triển của tế bào ung thư.

errors in cytokinesis can lead to cell abnormalities.

các sai sót trong quá trình phân bào tế bào có thể dẫn đến các bất thường của tế bào.

cytokinesis is often accompanied by the formation of a cleavage furrow.

phân bào tế bào thường đi kèm với sự hình thành của một rãnh phân chia.

in fungi, cytokinesis occurs through a different mechanism.

ở nấm, phân bào tế bào xảy ra thông qua một cơ chế khác.

understanding cytokinesis can help improve tissue engineering.

hiểu biết về phân bào tế bào có thể giúp cải thiện kỹ thuật tái tạo mô.

cytokinesis is a crucial topic in cell biology studies.

phân bào tế bào là một chủ đề quan trọng trong các nghiên cứu về sinh học tế bào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay