| số nhiều | cytolyses |
cell cytolysis
pha hủy tế bào
induced cytolysis
pha hủy tế bào do gây ra
cytolysis process
quá trình phân hủy tế bào
cytolysis mechanism
cơ chế phân hủy tế bào
osmotic cytolysis
pha hủy tế bào thẩm thấu
cytolysis assay
phép đo phân hủy tế bào
cytolysis effect
tác dụng của sự phân hủy tế bào
cytolysis agents
chất gây phân hủy tế bào
cytolysis response
phản ứng phân hủy tế bào
cytolysis activity
hoạt động phân hủy tế bào
cytolysis occurs when a cell's membrane is disrupted.
Hiện tượng cytolysis xảy ra khi màng tế bào bị phá vỡ.
the process of cytolysis can lead to cell death.
Quá trình cytolysis có thể dẫn đến tử vong tế bào.
in some diseases, cytolysis is a common phenomenon.
Ở một số bệnh, cytolysis là một hiện tượng phổ biến.
cytolysis can be triggered by various toxins.
Cytolysis có thể bị kích hoạt bởi nhiều loại độc tố khác nhau.
the study focused on the mechanisms of cytolysis.
Nghiên cứu tập trung vào các cơ chế của cytolysis.
cytolysis is often used to explain tissue damage.
Cytolysis thường được sử dụng để giải thích tổn thương mô.
researchers are investigating the role of cytolysis in infections.
Các nhà nghiên cứu đang điều tra vai trò của cytolysis trong nhiễm trùng.
the effects of cytolysis can be observed under a microscope.
Những tác động của cytolysis có thể được quan sát dưới kính hiển vi.
understanding cytolysis is crucial for developing new therapies.
Hiểu rõ về cytolysis là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới.
scientists are exploring the relationship between cytolysis and apoptosis.
Các nhà khoa học đang khám phá mối quan hệ giữa cytolysis và apoptosis.
cell cytolysis
pha hủy tế bào
induced cytolysis
pha hủy tế bào do gây ra
cytolysis process
quá trình phân hủy tế bào
cytolysis mechanism
cơ chế phân hủy tế bào
osmotic cytolysis
pha hủy tế bào thẩm thấu
cytolysis assay
phép đo phân hủy tế bào
cytolysis effect
tác dụng của sự phân hủy tế bào
cytolysis agents
chất gây phân hủy tế bào
cytolysis response
phản ứng phân hủy tế bào
cytolysis activity
hoạt động phân hủy tế bào
cytolysis occurs when a cell's membrane is disrupted.
Hiện tượng cytolysis xảy ra khi màng tế bào bị phá vỡ.
the process of cytolysis can lead to cell death.
Quá trình cytolysis có thể dẫn đến tử vong tế bào.
in some diseases, cytolysis is a common phenomenon.
Ở một số bệnh, cytolysis là một hiện tượng phổ biến.
cytolysis can be triggered by various toxins.
Cytolysis có thể bị kích hoạt bởi nhiều loại độc tố khác nhau.
the study focused on the mechanisms of cytolysis.
Nghiên cứu tập trung vào các cơ chế của cytolysis.
cytolysis is often used to explain tissue damage.
Cytolysis thường được sử dụng để giải thích tổn thương mô.
researchers are investigating the role of cytolysis in infections.
Các nhà nghiên cứu đang điều tra vai trò của cytolysis trong nhiễm trùng.
the effects of cytolysis can be observed under a microscope.
Những tác động của cytolysis có thể được quan sát dưới kính hiển vi.
understanding cytolysis is crucial for developing new therapies.
Hiểu rõ về cytolysis là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới.
scientists are exploring the relationship between cytolysis and apoptosis.
Các nhà khoa học đang khám phá mối quan hệ giữa cytolysis và apoptosis.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay