czechs

[Mỹ]/tʃɛks/
[Anh]/tʃɛks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người từ Cộng hòa Séc; ngôn ngữ Séc (dạng số nhiều)

Cụm từ & Cách kết hợp

czechs rock

Người Séc rock

czechs win

Người Séc chiến thắng

czechs unite

Người Séc đoàn kết

czechs celebrate

Người Séc ăn mừng

czechs play

Người Séc chơi

czechs compete

Người Séc thi đấu

czechs travel

Người Séc đi du lịch

czechs enjoy

Người Séc tận hưởng

czechs support

Người Séc ủng hộ

czechs innovate

Người Séc đổi mới

Câu ví dụ

the czechs are known for their rich cultural heritage.

Người Séc nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú của họ.

czechs enjoy a variety of traditional dishes.

Người Séc thưởng thức nhiều món ăn truyền thống.

many czechs take pride in their historical landmarks.

Nhiều người Séc tự hào về các địa danh lịch sử của họ.

the czechs have a unique approach to education.

Người Séc có một cách tiếp cận độc đáo đối với giáo dục.

czechs celebrate numerous festivals throughout the year.

Người Séc tổ chức nhiều lễ hội trong suốt cả năm.

many czechs are passionate about sports, especially hockey.

Nhiều người Séc đam mê thể thao, đặc biệt là khúc côn cầu.

the czechs have a strong tradition of brewing beer.

Người Séc có một truyền thống lâu đời về sản xuất bia.

czechs often enjoy outdoor activities during summer.

Người Séc thường tận hưởng các hoạt động ngoài trời vào mùa hè.

the czechs value their family ties and friendships.

Người Séc coi trọng các mối quan hệ gia đình và tình bạn.

czechs are known for their hospitality towards visitors.

Người Séc nổi tiếng với sự hiếu khách đối với khách tham quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay