dark-gray

[Mỹ]/[dɑːk ɡreɪ]/
[Anh]/[dɑːrk ɡreɪ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có màu sắc là một sắc độ tối của màu xám; có màu xám tối.
n. Một sắc độ xám tối.

Cụm từ & Cách kết hợp

dark-gray suit

chiếc áo vest màu xám đậm

dark-gray clouds

những đám mây màu xám đậm

a dark-gray stone

một viên đá màu xám đậm

dark-gray paint

màu sơn xám đậm

dark-gray hair

tóc màu xám đậm

looking dark-gray

trông xám đậm

dark-gray color

màu xám đậm

dark-gray fabric

vải màu xám đậm

felt dark-gray

cảm giác xám đậm

dark-gray metal

kim loại màu xám đậm

Câu ví dụ

the dark-gray suit looked incredibly professional.

Bộ suit màu xám đậm trông vô cùng chuyên nghiệp.

i prefer a dark-gray car over a black one.

Tôi thích chiếc xe màu xám đậm hơn là màu đen.

the dark-gray clouds hinted at an approaching storm.

Các đám mây màu xám đậm báo hiệu một cơn bão đang đến gần.

she wore a dark-gray scarf to match her coat.

Cô ấy mặc chiếc khăn quàng cổ màu xám đậm để phối với áo khoác của mình.

the dark-gray paint gave the room a cozy feel.

Màu sơn xám đậm mang lại cảm giác ấm cúng cho căn phòng.

he carried a dark-gray briefcase to the meeting.

Anh ấy mang theo chiếc túi xách màu xám đậm đến cuộc họp.

the dark-gray stone walls were impressive and ancient.

Các bức tường đá màu xám đậm thật ấn tượng và cổ kính.

the artist used dark-gray tones in the landscape.

Nghệ sĩ đã sử dụng các tông màu xám đậm trong phong cảnh.

a dark-gray sweater is perfect for a chilly evening.

Một chiếc áo len màu xám đậm là lý tưởng cho buổi tối lạnh giá.

the dark-gray rug added a touch of elegance to the room.

Chiếc thảm màu xám đậm mang lại vẻ thanh lịch cho căn phòng.

we found a dark-gray kitten abandoned near the park.

Chúng tôi tìm thấy một chú mèo con màu xám đậm bị bỏ lại gần công viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay