ddr

Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. GDR (Cộng hòa Dân chủ Đức)

Cụm từ & Cách kết hợp

DDR memory

bộ nhớ DDR

DDR technology

công nghệ DDR

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay