deaestheticized
Vietnamese_translation
deaestheticizes
Vietnamese_translation
to deaestheticize
Vietnamese_translation
must deaestheticize
Vietnamese_translation
need to deaestheticize
Vietnamese_translation
trying to deaestheticize
Vietnamese_translation
completely deaestheticized
Vietnamese_translation
modernist architects sought to deaestheticize living spaces, prioritizing function over form.
Kiến trúc sư theo chủ nghĩa hiện đại tìm cách loại bỏ tính thẩm mỹ của không gian sống, ưu tiên chức năng hơn hình thức.
the movement aimed to deaestheticize art, rejecting decorative elements in favor of pure expression.
Phong trào này hướng tới việc loại bỏ tính thẩm mỹ của nghệ thuật, từ chối các yếu tố trang trí để ủng hộ sự thể hiện thuần túy.
critics argue that commercial interests continue to deaestheticize urban environments.
Các nhà phê bình cho rằng lợi ích thương mại tiếp tục làm giảm tính thẩm mỹ của môi trường đô thị.
some philosophers wish to deaestheticize our understanding of beauty, focusing on utility instead.
Một số nhà triết học muốn loại bỏ tính thẩm mỹ trong cách chúng ta hiểu về vẻ đẹp, tập trung vào tính hữu ích thay thế.
the new policy attempts to deaestheticize public spaces by removing all ornamental features.
Chính sách mới cố gắng loại bỏ tính thẩm mỹ của không gian công cộng bằng cách loại bỏ tất cả các đặc điểm trang trí.
designers have started to challenge the trend of deaestheticizing everyday objects.
Các nhà thiết kế đã bắt đầu thách thức xu hướng loại bỏ tính thẩm mỹ của các vật dụng hàng ngày.
the museum's controversial renovation seemed designed to deaestheticize traditional art displays.
Đại tu gây tranh cãi của bảo tàng có vẻ như được thiết kế để loại bỏ tính thẩm mỹ của các cách trình bày nghệ thuật truyền thống.
educators argue that schools should deaestheticize curricula and focus on core academic skills.
Các nhà giáo dục cho rằng các trường học nên loại bỏ tính thẩm mỹ khỏi chương trình giảng dạy và tập trung vào các kỹ năng học tập cốt lõi.
technological progress threatens to deaestheticize traditional craftsmanship.
Sự tiến bộ của công nghệ đe dọa làm giảm tính thẩm mỹ của nghề thủ công truyền thống.
cultural critics highlight how mass media tends to deaestheticize artistic expression.
Các nhà phê bình văn hóa chỉ ra cách truyền thông đại chúng có xu hướng làm giảm tính thẩm mỹ của sự thể hiện nghệ thuật.
minimalist philosophy deliberately seeks to deaestheticize living environments.
Triết học tối giản chủ động tìm cách loại bỏ tính thẩm mỹ của môi trường sống.
the government launched an initiative to deaestheticize commercial areas and prioritize functionality.
Chính phủ đã khởi động một sáng kiến để loại bỏ tính thẩm mỹ của các khu vực thương mại và ưu tiên chức năng.
deaestheticized
Vietnamese_translation
deaestheticizes
Vietnamese_translation
to deaestheticize
Vietnamese_translation
must deaestheticize
Vietnamese_translation
need to deaestheticize
Vietnamese_translation
trying to deaestheticize
Vietnamese_translation
completely deaestheticized
Vietnamese_translation
modernist architects sought to deaestheticize living spaces, prioritizing function over form.
Kiến trúc sư theo chủ nghĩa hiện đại tìm cách loại bỏ tính thẩm mỹ của không gian sống, ưu tiên chức năng hơn hình thức.
the movement aimed to deaestheticize art, rejecting decorative elements in favor of pure expression.
Phong trào này hướng tới việc loại bỏ tính thẩm mỹ của nghệ thuật, từ chối các yếu tố trang trí để ủng hộ sự thể hiện thuần túy.
critics argue that commercial interests continue to deaestheticize urban environments.
Các nhà phê bình cho rằng lợi ích thương mại tiếp tục làm giảm tính thẩm mỹ của môi trường đô thị.
some philosophers wish to deaestheticize our understanding of beauty, focusing on utility instead.
Một số nhà triết học muốn loại bỏ tính thẩm mỹ trong cách chúng ta hiểu về vẻ đẹp, tập trung vào tính hữu ích thay thế.
the new policy attempts to deaestheticize public spaces by removing all ornamental features.
Chính sách mới cố gắng loại bỏ tính thẩm mỹ của không gian công cộng bằng cách loại bỏ tất cả các đặc điểm trang trí.
designers have started to challenge the trend of deaestheticizing everyday objects.
Các nhà thiết kế đã bắt đầu thách thức xu hướng loại bỏ tính thẩm mỹ của các vật dụng hàng ngày.
the museum's controversial renovation seemed designed to deaestheticize traditional art displays.
Đại tu gây tranh cãi của bảo tàng có vẻ như được thiết kế để loại bỏ tính thẩm mỹ của các cách trình bày nghệ thuật truyền thống.
educators argue that schools should deaestheticize curricula and focus on core academic skills.
Các nhà giáo dục cho rằng các trường học nên loại bỏ tính thẩm mỹ khỏi chương trình giảng dạy và tập trung vào các kỹ năng học tập cốt lõi.
technological progress threatens to deaestheticize traditional craftsmanship.
Sự tiến bộ của công nghệ đe dọa làm giảm tính thẩm mỹ của nghề thủ công truyền thống.
cultural critics highlight how mass media tends to deaestheticize artistic expression.
Các nhà phê bình văn hóa chỉ ra cách truyền thông đại chúng có xu hướng làm giảm tính thẩm mỹ của sự thể hiện nghệ thuật.
minimalist philosophy deliberately seeks to deaestheticize living environments.
Triết học tối giản chủ động tìm cách loại bỏ tính thẩm mỹ của môi trường sống.
the government launched an initiative to deaestheticize commercial areas and prioritize functionality.
Chính phủ đã khởi động một sáng kiến để loại bỏ tính thẩm mỹ của các khu vực thương mại và ưu tiên chức năng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay