decapitated head
đầu bị chặt
decapitated body
thân thể bị chặt
decapitated statue
tượng bị chặt đầu
decapitated victim
nạn nhân bị chặt đầu
decapitated figure
nhân vật bị chặt đầu
decapitated enemy
kẻ thù bị chặt đầu
decapitated prince
hoàng tử bị chặt đầu
decapitated animal
động vật bị chặt đầu
decapitated doll
búp bê bị chặt đầu
decapitated leader
nhà lãnh đạo bị chặt đầu
the criminal was decapitated as a form of punishment.
kẻ phạm tội đã bị chặt đầu như một hình thức trừng phạt.
in the movie, the villain was decapitated in the final scene.
trong phim, nhân vật phản diện đã bị chặt đầu trong cảnh cuối.
the ancient ritual involved decapitated sacrifices.
nghi lễ cổ đại liên quan đến việc hiến tế những người bị chặt đầu.
he felt a sense of horror when he saw the decapitated statue.
anh cảm thấy một sự kinh hoàng khi nhìn thấy bức tượng bị chặt đầu.
the news reported that the dictator was decapitated by rebels.
tin tức đưa tin rằng nhà độc tài đã bị những kẻ nổi loạn chặt đầu.
during the revolution, many leaders were decapitated.
trong cuộc cách mạng, nhiều nhà lãnh đạo đã bị chặt đầu.
decapitated heads were displayed as a warning to others.
những cái đầu bị chặt đầu được trưng bày như một lời cảnh báo cho những người khác.
the artist created a shocking piece featuring a decapitated figure.
nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm gây sốc có hình ảnh một người bị chặt đầu.
in folklore, the monster was said to be decapitated by a hero.
trong dân gian, con quái vật được cho là đã bị một anh hùng chặt đầu.
the decapitated body was found in the abandoned warehouse.
xác thể bị chặt đầu được tìm thấy trong nhà kho bỏ hoang.
decapitated head
đầu bị chặt
decapitated body
thân thể bị chặt
decapitated statue
tượng bị chặt đầu
decapitated victim
nạn nhân bị chặt đầu
decapitated figure
nhân vật bị chặt đầu
decapitated enemy
kẻ thù bị chặt đầu
decapitated prince
hoàng tử bị chặt đầu
decapitated animal
động vật bị chặt đầu
decapitated doll
búp bê bị chặt đầu
decapitated leader
nhà lãnh đạo bị chặt đầu
the criminal was decapitated as a form of punishment.
kẻ phạm tội đã bị chặt đầu như một hình thức trừng phạt.
in the movie, the villain was decapitated in the final scene.
trong phim, nhân vật phản diện đã bị chặt đầu trong cảnh cuối.
the ancient ritual involved decapitated sacrifices.
nghi lễ cổ đại liên quan đến việc hiến tế những người bị chặt đầu.
he felt a sense of horror when he saw the decapitated statue.
anh cảm thấy một sự kinh hoàng khi nhìn thấy bức tượng bị chặt đầu.
the news reported that the dictator was decapitated by rebels.
tin tức đưa tin rằng nhà độc tài đã bị những kẻ nổi loạn chặt đầu.
during the revolution, many leaders were decapitated.
trong cuộc cách mạng, nhiều nhà lãnh đạo đã bị chặt đầu.
decapitated heads were displayed as a warning to others.
những cái đầu bị chặt đầu được trưng bày như một lời cảnh báo cho những người khác.
the artist created a shocking piece featuring a decapitated figure.
nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm gây sốc có hình ảnh một người bị chặt đầu.
in folklore, the monster was said to be decapitated by a hero.
trong dân gian, con quái vật được cho là đã bị một anh hùng chặt đầu.
the decapitated body was found in the abandoned warehouse.
xác thể bị chặt đầu được tìm thấy trong nhà kho bỏ hoang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay