decentralization

[Mỹ]/di:,sentrəlai'zeiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự phân tán, sự phân quyền, sự loại bỏ tập trung.
Word Forms
số nhiềudecentralizations

Câu ví dụ

Locke and Montesquieu are respectively the initiator and the culminant figure of the decentralization theory in the West.

Locke và Montesquieu lần lượt là người khởi xướng và đại diện đỉnh cao của lý thuyết phân cấp quyền lực ở phương Tây.

As Vice-Chancellor, it is my intention to devolve more authority to the Deans, as they are much closer to the Departments.The appointed Deanship is a step towards decentralization of authority.

Với tư cách là Phó Hiệu trưởng, tôi có ý định trao nhiều quyền hạn hơn cho các Trưởng khoa, vì họ gần gũi hơn với các khoa. Việc bổ nhiệm Trưởng khoa là một bước tiến tới phân cấp quyền lực.

In ultrasonic field, authors studied solidify of water base epoxy dope and suspend and decentralization of millicron grain in water base epoxy resin, developed a series of water base dope.

Trong lĩnh vực siêu âm, các tác giả đã nghiên cứu quá trình đông đặc của chất phủ epoxy gốc nước và huyền phù và phân tán các hạt micron trong nhựa epoxy gốc nước, phát triển một loạt các chất phủ gốc nước.

Decentralization can lead to more efficient decision-making processes.

Phân cấp quyền lực có thể dẫn đến các quy trình ra quyết định hiệu quả hơn.

Many organizations are embracing decentralization to empower employees.

Nhiều tổ chức đang áp dụng phân cấp quyền lực để trao quyền cho nhân viên.

Decentralization of power can help prevent corruption and abuse of authority.

Phân cấp quyền lực có thể giúp ngăn chặn tham nhũng và lạm dụng quyền lực.

The company implemented decentralization to improve agility and responsiveness.

Công ty đã triển khai phân cấp quyền lực để cải thiện sự nhanh nhẹn và khả năng phản hồi.

Decentralization allows for more innovation and creativity at the local level.

Phân cấp quyền lực cho phép có nhiều đổi mới và sáng tạo hơn ở cấp địa phương.

Decentralization of resources can better meet the diverse needs of different regions.

Phân cấp nguồn lực có thể đáp ứng tốt hơn các nhu cầu đa dạng của các khu vực khác nhau.

Decentralization in education can lead to more tailored approaches to teaching and learning.

Phân cấp trong giáo dục có thể dẫn đến các phương pháp tiếp cận dạy và học phù hợp hơn.

Decentralization of healthcare services can improve access and quality of care for patients.

Phân cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể cải thiện khả năng tiếp cận và chất lượng chăm sóc cho bệnh nhân.

Decentralization is a key principle in blockchain technology for enhancing security and transparency.

Phân cấp quyền lực là một nguyên tắc quan trọng trong công nghệ blockchain để tăng cường bảo mật và minh bạch.

Governments are exploring decentralization as a way to promote local development and governance.

Các chính phủ đang xem xét phân cấp quyền lực như một cách để thúc đẩy phát triển và quản trị địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay