decimalized

[Mỹ]/dɛsɪməlaɪzd/
[Anh]/dɛsɪməlaɪzd/

Dịch

vt.chuyển đổi sang hệ thập phân

Cụm từ & Cách kết hợp

decimalized currency

tiền tệ hệ thập phân

decimalized system

hệ thập phân

decimalized format

định dạng hệ thập phân

decimalized pricing

giá cả hệ thập phân

decimalized values

giá trị hệ thập phân

decimalized notation

ký hiệu hệ thập phân

decimalized figures

số hệ thập phân

decimalized measurement

thước đo hệ thập phân

decimalized scale

thang đo hệ thập phân

decimalized representation

biểu diễn hệ thập phân

Câu ví dụ

the currency was decimalized to simplify transactions.

tiền tệ đã được chuyển đổi sang hệ thập phân để đơn giản hóa các giao dịch.

many countries have decimalized their currencies in the last century.

nhiều quốc gia đã chuyển đổi tiền tệ của họ sang hệ thập phân trong thế kỷ qua.

decimalized systems are often more user-friendly.

các hệ thống thập phân thường thân thiện với người dùng hơn.

the government decided to decimalize the old currency system.

chính phủ đã quyết định chuyển đổi hệ thống tiền tệ cũ sang hệ thập phân.

decimalized measurements are standard in modern science.

các phép đo hệ thập phân là tiêu chuẩn trong khoa học hiện đại.

in finance, decimalized pricing has become the norm.

trong tài chính, giá cả theo hệ thập phân đã trở thành tiêu chuẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay