decimated population
dân số bị tàn phá
decimated resources
tài nguyên bị tàn phá
decimated army
quân đội bị tàn phá
decimated landscape
khung cảnh bị tàn phá
decimated economy
nền kinh tế bị tàn phá
decimated wildlife
động vật hoang dã bị tàn phá
decimated species
các loài bị tàn phá
decimated industry
công nghiệp bị tàn phá
decimated community
cộng đồng bị tàn phá
decimated funds
quỹ bị tàn phá
the storm decimated the coastal town, leaving many homeless.
Cơn bão đã tàn phá nặng nề thị trấn ven biển, khiến nhiều người mất nhà cửa.
the population of the species was decimated due to habitat loss.
Dân số của loài đã bị suy giảm nghiêm trọng do mất môi trường sống.
the company's profits were decimated by the economic downturn.
Lợi nhuận của công ty đã bị suy giảm nghiêm trọng do sự suy thoái kinh tế.
the army decimated the enemy forces in a swift attack.
Quân đội đã tiêu diệt lực lượng địch trong một cuộc tấn công nhanh chóng.
her confidence was decimated after the harsh criticism.
Sự tự tin của cô ấy đã bị suy giảm nghiêm trọng sau những lời chỉ trích gay gắt.
the wildfire decimated the forest, leaving behind charred trees.
Ngọn lửa cháy rừng đã tàn phá khu rừng, để lại những cây bị cháy.
the pandemic decimated the workforce in many industries.
Đại dịch đã làm suy giảm lực lượng lao động trong nhiều ngành công nghiệp.
his reputation was decimated after the scandal.
Danh tiếng của anh ấy đã bị suy giảm nghiêm trọng sau vụ bê bối.
the new policy decimated the funding for public services.
Chính sách mới đã làm suy giảm nghiêm trọng nguồn tài trợ cho các dịch vụ công.
the earthquake decimated entire neighborhoods, causing widespread destruction.
Động đất đã tàn phá toàn bộ các khu dân cư, gây ra sự tàn phá lan rộng.
decimated population
dân số bị tàn phá
decimated resources
tài nguyên bị tàn phá
decimated army
quân đội bị tàn phá
decimated landscape
khung cảnh bị tàn phá
decimated economy
nền kinh tế bị tàn phá
decimated wildlife
động vật hoang dã bị tàn phá
decimated species
các loài bị tàn phá
decimated industry
công nghiệp bị tàn phá
decimated community
cộng đồng bị tàn phá
decimated funds
quỹ bị tàn phá
the storm decimated the coastal town, leaving many homeless.
Cơn bão đã tàn phá nặng nề thị trấn ven biển, khiến nhiều người mất nhà cửa.
the population of the species was decimated due to habitat loss.
Dân số của loài đã bị suy giảm nghiêm trọng do mất môi trường sống.
the company's profits were decimated by the economic downturn.
Lợi nhuận của công ty đã bị suy giảm nghiêm trọng do sự suy thoái kinh tế.
the army decimated the enemy forces in a swift attack.
Quân đội đã tiêu diệt lực lượng địch trong một cuộc tấn công nhanh chóng.
her confidence was decimated after the harsh criticism.
Sự tự tin của cô ấy đã bị suy giảm nghiêm trọng sau những lời chỉ trích gay gắt.
the wildfire decimated the forest, leaving behind charred trees.
Ngọn lửa cháy rừng đã tàn phá khu rừng, để lại những cây bị cháy.
the pandemic decimated the workforce in many industries.
Đại dịch đã làm suy giảm lực lượng lao động trong nhiều ngành công nghiệp.
his reputation was decimated after the scandal.
Danh tiếng của anh ấy đã bị suy giảm nghiêm trọng sau vụ bê bối.
the new policy decimated the funding for public services.
Chính sách mới đã làm suy giảm nghiêm trọng nguồn tài trợ cho các dịch vụ công.
the earthquake decimated entire neighborhoods, causing widespread destruction.
Động đất đã tàn phá toàn bộ các khu dân cư, gây ra sự tàn phá lan rộng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay