deductibleness

[Mỹ]/dɪˈdʌktɪblnəs/
[Anh]/dɪˈdʌktɪblnəs/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái có thể khấu trừ; khả năng được khấu trừ

Cụm từ & Cách kết hợp

tax deductibleness rules

quy tắc khấu trừ thuế

the deductibleness principle

nguyên tắc khấu trừ

item deductibleness verification

kiểm tra tính khấu trừ của mục

qualifying for deductibleness

đủ điều kiện để khấu trừ

deductibility and deductibleness

khấu trừ và tính khấu trừ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay