the defacers were caught spray-painting the historic monument.
Những kẻ phá hoại đã bị bắt quả tang khi đang phun sơn lên di tích lịch sử.
city officials are trying to stop the defacers from vandalizing public property.
Các quan chức thành phố đang nỗ lực ngăn chặn những kẻ phá hoại làm hư hại tài sản công cộng.
the defacers targeted the school walls with their graffiti.
Những kẻ phá hoại đã nhắm vào các bức tường trường học với những graffiti của chúng.
security cameras helped identify the defacers who damaged the artwork.
Camera an ninh đã giúp xác định những kẻ phá hoại đã làm hỏng các tác phẩm nghệ thuật.
the defacers fled the scene when they heard sirens.
Những kẻ phá hoại đã bỏ chạy khi chúng nghe thấy tiếng còi báo động.
police are searching for the defacers responsible for the bridge damage.
Cảnh sát đang tìm kiếm những kẻ phá hoại chịu trách nhiệm cho thiệt hại của cây cầu.
the museum offered a reward for information about the defacers.
Bảo tàng đã đưa ra phần thưởng cho bất kỳ thông tin nào về những kẻ phá hoại.
the defacers caused thousands of dollars in property damage.
Những kẻ phá hoại đã gây ra hàng ngàn đô la thiệt hại về tài sản.
community members organized a cleanup after the defacers struck.
Các thành viên cộng đồng đã tổ chức một chiến dịch dọn dẹp sau khi những kẻ phá hoại ra tay.
the defacers used permanent markers to deface the statue.
Những kẻ phá hoại đã sử dụng các loại bút đánh dấu vĩnh viễn để làm bẩn bức tượng.
authorities increased patrols to deter potential defacers.
Các nhà chức trách đã tăng cường tuần tra để ngăn chặn những kẻ phá hoại tiềm ẩn.
the defacers were caught spray-painting the historic monument.
Những kẻ phá hoại đã bị bắt quả tang khi đang phun sơn lên di tích lịch sử.
city officials are trying to stop the defacers from vandalizing public property.
Các quan chức thành phố đang nỗ lực ngăn chặn những kẻ phá hoại làm hư hại tài sản công cộng.
the defacers targeted the school walls with their graffiti.
Những kẻ phá hoại đã nhắm vào các bức tường trường học với những graffiti của chúng.
security cameras helped identify the defacers who damaged the artwork.
Camera an ninh đã giúp xác định những kẻ phá hoại đã làm hỏng các tác phẩm nghệ thuật.
the defacers fled the scene when they heard sirens.
Những kẻ phá hoại đã bỏ chạy khi chúng nghe thấy tiếng còi báo động.
police are searching for the defacers responsible for the bridge damage.
Cảnh sát đang tìm kiếm những kẻ phá hoại chịu trách nhiệm cho thiệt hại của cây cầu.
the museum offered a reward for information about the defacers.
Bảo tàng đã đưa ra phần thưởng cho bất kỳ thông tin nào về những kẻ phá hoại.
the defacers caused thousands of dollars in property damage.
Những kẻ phá hoại đã gây ra hàng ngàn đô la thiệt hại về tài sản.
community members organized a cleanup after the defacers struck.
Các thành viên cộng đồng đã tổ chức một chiến dịch dọn dẹp sau khi những kẻ phá hoại ra tay.
the defacers used permanent markers to deface the statue.
Những kẻ phá hoại đã sử dụng các loại bút đánh dấu vĩnh viễn để làm bẩn bức tượng.
authorities increased patrols to deter potential defacers.
Các nhà chức trách đã tăng cường tuần tra để ngăn chặn những kẻ phá hoại tiềm ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay