| số nhiều | defibrillators |
Our major product lines for export are patient monitors, electroencephalographs, evoked potential and electromyograph systems, electrocardiographs, defibrillators, and hematology analyzers.
Các dòng sản phẩm chính của chúng tôi để xuất khẩu bao gồm máy theo dõi bệnh nhân, điện não đồ, hệ thống điện thế gợi sinh và điện cơ đồ, điện tâm đồ, máy khử rung tim và máy phân tích tế bào máu.
The doctor used the defibrillator to revive the patient.
Bác sĩ đã sử dụng máy khử rung tim để hồi sinh bệnh nhân.
The paramedics brought a portable defibrillator to the scene of the accident.
Các nhân viên cứu thương đã mang một máy khử rung tim cầm tay đến hiện trường tai nạn.
It is important to have a defibrillator in public places for emergencies.
Rất quan trọng để có máy khử rung tim ở những nơi công cộng trong trường hợp khẩn cấp.
The defibrillator delivered a shock to the patient's heart.
Máy khử rung tim đã cung cấp một cú sốc vào tim của bệnh nhân.
The nurse quickly grabbed the defibrillator when the patient's heart stopped.
Y tá nhanh chóng lấy máy khử rung tim khi tim bệnh nhân ngừng đập.
Training on how to use a defibrillator can save lives.
Đào tạo về cách sử dụng máy khử rung tim có thể cứu sống.
A defibrillator is a crucial tool in treating sudden cardiac arrest.
Máy khử rung tim là một công cụ quan trọng trong điều trị ngừng tim đột ngột.
The defibrillator is designed to deliver an electric shock to the heart.
Máy khử rung tim được thiết kế để cung cấp một cú sốc điện cho tim.
Having a defibrillator on hand can make a difference in emergency situations.
Việc có máy khử rung tim bên cạnh có thể tạo ra sự khác biệt trong các tình huống khẩn cấp.
The automated external defibrillator (AED) is commonly found in public places.
Máy khử rung tim ngoài tim tự động (AED) thường được tìm thấy ở những nơi công cộng.
Our major product lines for export are patient monitors, electroencephalographs, evoked potential and electromyograph systems, electrocardiographs, defibrillators, and hematology analyzers.
Các dòng sản phẩm chính của chúng tôi để xuất khẩu bao gồm máy theo dõi bệnh nhân, điện não đồ, hệ thống điện thế gợi sinh và điện cơ đồ, điện tâm đồ, máy khử rung tim và máy phân tích tế bào máu.
The doctor used the defibrillator to revive the patient.
Bác sĩ đã sử dụng máy khử rung tim để hồi sinh bệnh nhân.
The paramedics brought a portable defibrillator to the scene of the accident.
Các nhân viên cứu thương đã mang một máy khử rung tim cầm tay đến hiện trường tai nạn.
It is important to have a defibrillator in public places for emergencies.
Rất quan trọng để có máy khử rung tim ở những nơi công cộng trong trường hợp khẩn cấp.
The defibrillator delivered a shock to the patient's heart.
Máy khử rung tim đã cung cấp một cú sốc vào tim của bệnh nhân.
The nurse quickly grabbed the defibrillator when the patient's heart stopped.
Y tá nhanh chóng lấy máy khử rung tim khi tim bệnh nhân ngừng đập.
Training on how to use a defibrillator can save lives.
Đào tạo về cách sử dụng máy khử rung tim có thể cứu sống.
A defibrillator is a crucial tool in treating sudden cardiac arrest.
Máy khử rung tim là một công cụ quan trọng trong điều trị ngừng tim đột ngột.
The defibrillator is designed to deliver an electric shock to the heart.
Máy khử rung tim được thiết kế để cung cấp một cú sốc điện cho tim.
Having a defibrillator on hand can make a difference in emergency situations.
Việc có máy khử rung tim bên cạnh có thể tạo ra sự khác biệt trong các tình huống khẩn cấp.
The automated external defibrillator (AED) is commonly found in public places.
Máy khử rung tim ngoài tim tự động (AED) thường được tìm thấy ở những nơi công cộng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay