absolute definitude
tính xác định tuyệt đối
definitude of meaning
tính xác định của ý nghĩa
definitude in context
tính xác định trong ngữ cảnh
definitude of terms
tính xác định của các thuật ngữ
definitude of purpose
tính xác định của mục đích
clear definitude
tính xác định rõ ràng
definitude in philosophy
tính xác định trong triết học
definitude of identity
tính xác định của bản sắc
definitude in law
tính xác định trong luật pháp
definitude of concepts
tính xác định của các khái niệm
the definitude of the contract was questioned by both parties.
tính xác định của hợp đồng đã bị cả hai bên đặt câu hỏi.
in philosophy, the concept of definitude is often debated.
trong triết học, khái niệm về tính xác định thường được tranh luận.
she sought definitude in her career choices.
cô tìm kiếm tính xác định trong những lựa chọn sự nghiệp của mình.
the definitude of the rules ensures fair play.
tính xác định của các quy tắc đảm bảo sự công bằng.
without definitude, the project lacks direction.
thiếu tính xác định, dự án thiếu hướng đi.
definitude in communication helps avoid misunderstandings.
tính xác định trong giao tiếp giúp tránh những hiểu lầm.
he appreciated the definitude of her argument.
anh đánh giá cao tính xác định trong lập luận của cô.
definitude is essential in legal documents.
tính xác định là điều cần thiết trong các tài liệu pháp lý.
the definitude of the findings was surprising to everyone.
tính xác định của những phát hiện khiến mọi người bất ngờ.
they needed a sense of definitude to move forward.
họ cần một cảm giác về tính xác định để tiến về phía trước.
absolute definitude
tính xác định tuyệt đối
definitude of meaning
tính xác định của ý nghĩa
definitude in context
tính xác định trong ngữ cảnh
definitude of terms
tính xác định của các thuật ngữ
definitude of purpose
tính xác định của mục đích
clear definitude
tính xác định rõ ràng
definitude in philosophy
tính xác định trong triết học
definitude of identity
tính xác định của bản sắc
definitude in law
tính xác định trong luật pháp
definitude of concepts
tính xác định của các khái niệm
the definitude of the contract was questioned by both parties.
tính xác định của hợp đồng đã bị cả hai bên đặt câu hỏi.
in philosophy, the concept of definitude is often debated.
trong triết học, khái niệm về tính xác định thường được tranh luận.
she sought definitude in her career choices.
cô tìm kiếm tính xác định trong những lựa chọn sự nghiệp của mình.
the definitude of the rules ensures fair play.
tính xác định của các quy tắc đảm bảo sự công bằng.
without definitude, the project lacks direction.
thiếu tính xác định, dự án thiếu hướng đi.
definitude in communication helps avoid misunderstandings.
tính xác định trong giao tiếp giúp tránh những hiểu lầm.
he appreciated the definitude of her argument.
anh đánh giá cao tính xác định trong lập luận của cô.
definitude is essential in legal documents.
tính xác định là điều cần thiết trong các tài liệu pháp lý.
the definitude of the findings was surprising to everyone.
tính xác định của những phát hiện khiến mọi người bất ngờ.
they needed a sense of definitude to move forward.
họ cần một cảm giác về tính xác định để tiến về phía trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay