deflating balloon
bong bóng bị xì
deflating tire
lốp xe bị xì
deflating economy
nền kinh tế suy giảm
deflating expectations
mong đợi giảm sút
deflating pressure
áp lực giảm xuống
deflating mood
tâm trạng xuống thấp
deflating bubble
bong bóng xì
deflating argument
lý lẽ suy yếu
deflating confidence
niềm tin giảm sút
deflating situation
tình hình xấu đi
the balloon is slowly deflating after the party.
quả bóng bay đang từ từ xì hơi sau bữa tiệc.
his enthusiasm was deflating as the deadline approached.
niềm nhiệt tình của anh ấy đang giảm dần khi thời hạn đến gần.
the team's chances of winning are deflating with each loss.
khả năng chiến thắng của đội đang giảm dần sau mỗi thất bại.
deflating the expectations can help reduce pressure.
giảm bớt kỳ vọng có thể giúp giảm áp lực.
the tire started deflating after hitting the curb.
lốp xe bắt đầu xì hơi sau khi va vào vỉa hè.
she felt her confidence deflating during the presentation.
cô cảm thấy sự tự tin của mình giảm dần trong suốt buổi thuyết trình.
the excitement in the room was deflating quickly.
sự phấn khích trong phòng nhanh chóng giảm dần.
deflating the budget will allow for more flexibility.
cắt giảm ngân sách sẽ cho phép có nhiều sự linh hoạt hơn.
he noticed his interest in the project deflating over time.
anh nhận thấy sự quan tâm của mình đối với dự án giảm dần theo thời gian.
the deflating market has caused concern among investors.
thị trường đang suy giảm đã gây lo ngại cho các nhà đầu tư.
deflating balloon
bong bóng bị xì
deflating tire
lốp xe bị xì
deflating economy
nền kinh tế suy giảm
deflating expectations
mong đợi giảm sút
deflating pressure
áp lực giảm xuống
deflating mood
tâm trạng xuống thấp
deflating bubble
bong bóng xì
deflating argument
lý lẽ suy yếu
deflating confidence
niềm tin giảm sút
deflating situation
tình hình xấu đi
the balloon is slowly deflating after the party.
quả bóng bay đang từ từ xì hơi sau bữa tiệc.
his enthusiasm was deflating as the deadline approached.
niềm nhiệt tình của anh ấy đang giảm dần khi thời hạn đến gần.
the team's chances of winning are deflating with each loss.
khả năng chiến thắng của đội đang giảm dần sau mỗi thất bại.
deflating the expectations can help reduce pressure.
giảm bớt kỳ vọng có thể giúp giảm áp lực.
the tire started deflating after hitting the curb.
lốp xe bắt đầu xì hơi sau khi va vào vỉa hè.
she felt her confidence deflating during the presentation.
cô cảm thấy sự tự tin của mình giảm dần trong suốt buổi thuyết trình.
the excitement in the room was deflating quickly.
sự phấn khích trong phòng nhanh chóng giảm dần.
deflating the budget will allow for more flexibility.
cắt giảm ngân sách sẽ cho phép có nhiều sự linh hoạt hơn.
he noticed his interest in the project deflating over time.
anh nhận thấy sự quan tâm của mình đối với dự án giảm dần theo thời gian.
the deflating market has caused concern among investors.
thị trường đang suy giảm đã gây lo ngại cho các nhà đầu tư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay