deflowered maiden
ơi mất trinh tiết
deflowered flower
hoa bị héo tàn
deflowered youth
tuổi trẻ mất đi sự trong trắng
deflowered bride
người mới cưới mất đi sự trong trắng
deflowered land
đất đai bị tàn lụi
deflowered spirit
tinh thần bị tàn lụi
deflowered heart
trái tim mất đi sự trong trắng
deflowered innocence
sự ngây thơ bị đánh mất
deflowered garden
khu vườn bị héo tàn
deflowered dreams
những giấc mơ bị tàn phai
she felt deflowered after her first relationship ended.
Cô ấy cảm thấy như đã mất đi sự trong trắng sau khi mối quan hệ đầu tiên của cô ấy kết thúc.
the story revolves around a young woman who feels deflowered by her experiences.
Câu chuyện xoay quanh một cô gái trẻ cảm thấy như đã mất đi sự trong trắng bởi những trải nghiệm của cô ấy.
he believed that love should not leave anyone feeling deflowered.
Anh ấy tin rằng tình yêu không nên khiến ai cảm thấy như đã mất đi sự trong trắng.
in the novel, the protagonist is deflowered by betrayal.
Trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật chính đã mất đi sự trong trắng vì sự phản bội.
many cultures have different views on what it means to be deflowered.
Nhiều nền văn hóa có những quan điểm khác nhau về ý nghĩa của việc mất đi sự trong trắng.
she wrote about feeling deflowered in her poetry.
Cô ấy viết về cảm giác như đã mất đi sự trong trắng trong thơ của mình.
after the breakup, he felt emotionally deflowered.
Sau khi chia tay, anh ấy cảm thấy như đã mất đi sự trong trắng về mặt cảm xúc.
some people equate being deflowered with losing innocence.
Một số người đồng nghĩa việc mất đi sự trong trắng với việc đánh mất sự ngây thơ.
the documentary explores how society views those who feel deflowered.
Cuộc phim tài liệu khám phá cách xã hội nhìn nhận những người cảm thấy như đã mất đi sự trong trắng.
she described her past relationships as moments that left her feeling deflowered.
Cô ấy mô tả những mối quan hệ trong quá khứ của mình là những khoảnh khắc khiến cô ấy cảm thấy như đã mất đi sự trong trắng.
deflowered maiden
ơi mất trinh tiết
deflowered flower
hoa bị héo tàn
deflowered youth
tuổi trẻ mất đi sự trong trắng
deflowered bride
người mới cưới mất đi sự trong trắng
deflowered land
đất đai bị tàn lụi
deflowered spirit
tinh thần bị tàn lụi
deflowered heart
trái tim mất đi sự trong trắng
deflowered innocence
sự ngây thơ bị đánh mất
deflowered garden
khu vườn bị héo tàn
deflowered dreams
những giấc mơ bị tàn phai
she felt deflowered after her first relationship ended.
Cô ấy cảm thấy như đã mất đi sự trong trắng sau khi mối quan hệ đầu tiên của cô ấy kết thúc.
the story revolves around a young woman who feels deflowered by her experiences.
Câu chuyện xoay quanh một cô gái trẻ cảm thấy như đã mất đi sự trong trắng bởi những trải nghiệm của cô ấy.
he believed that love should not leave anyone feeling deflowered.
Anh ấy tin rằng tình yêu không nên khiến ai cảm thấy như đã mất đi sự trong trắng.
in the novel, the protagonist is deflowered by betrayal.
Trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật chính đã mất đi sự trong trắng vì sự phản bội.
many cultures have different views on what it means to be deflowered.
Nhiều nền văn hóa có những quan điểm khác nhau về ý nghĩa của việc mất đi sự trong trắng.
she wrote about feeling deflowered in her poetry.
Cô ấy viết về cảm giác như đã mất đi sự trong trắng trong thơ của mình.
after the breakup, he felt emotionally deflowered.
Sau khi chia tay, anh ấy cảm thấy như đã mất đi sự trong trắng về mặt cảm xúc.
some people equate being deflowered with losing innocence.
Một số người đồng nghĩa việc mất đi sự trong trắng với việc đánh mất sự ngây thơ.
the documentary explores how society views those who feel deflowered.
Cuộc phim tài liệu khám phá cách xã hội nhìn nhận những người cảm thấy như đã mất đi sự trong trắng.
she described her past relationships as moments that left her feeling deflowered.
Cô ấy mô tả những mối quan hệ trong quá khứ của mình là những khoảnh khắc khiến cô ấy cảm thấy như đã mất đi sự trong trắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay