defoaming

[Mỹ]/[diːˈfəʊmɪŋ]/
[Anh]/[dɪˈfoʊmɪŋ]/

Dịch

n. Quá trình loại bỏ bọt khỏi một chất lỏng.
v. Loại bỏ bọt khỏi một chất lỏng.
v. -ing Ngăn ngừa việc hình thành bọt.

Cụm từ & Cách kết hợp

defoaming agent

Chất chống bọt

defoaming process

Quy trình chống bọt

defoaming product

Sản phẩm chống bọt

defoaming chemical

Hóa chất chống bọt

defoaming system

Hệ thống chống bọt

defoaming action

Hành động chống bọt

defoaming properties

Tính chất chống bọt

defoaming effect

Tác dụng chống bọt

defoaming material

Vật liệu chống bọt

defoaming ability

Khả năng chống bọt

Câu ví dụ

the defoaming agent quickly eliminated the foam in the industrial tank.

Chất chống bọt nhanh chóng loại bỏ bọt trong bể công nghiệp.

our company specializes in developing advanced defoaming technology.

Công ty chúng tôi chuyên phát triển công nghệ chống bọt tiên tiến.

the defoaming process is essential for maintaining product quality.

Quy trình chống bọt là cần thiết để duy trì chất lượng sản phẩm.

this defoaming system prevents bubble formation during production.

Hệ thống chống bọt này ngăn ngừa hình thành bong bóng trong quá trình sản xuất.

the defoaming properties of the chemical make it ideal for food processing.

Tính chất chống bọt của hóa chất này khiến nó lý tưởng cho xử lý thực phẩm.

we applied a defoaming compound to control foam in the pipeline.

Chúng tôi đã áp dụng một hợp chất chống bọt để kiểm soát bọt trong đường ống.

the defoaming treatment reduced surface tension effectively.

Chu trình xử lý chống bọt đã giảm căng bề mặt hiệu quả.

our new defoaming material works well in high-temperature environments.

Vật liệu chống bọt mới của chúng tôi hoạt động tốt trong môi trường nhiệt độ cao.

the defoaming oil is commonly used in pharmaceutical manufacturing.

Dầu chống bọt thường được sử dụng trong sản xuất dược phẩm.

this defoaming additive prevents unwanted foam in the mixture.

Chất phụ gia chống bọt này ngăn chặn bọt không mong muốn trong hỗn hợp.

the defoaming product is certified for use in cosmetics.

Sản phẩm chống bọt này được chứng nhận để sử dụng trong mỹ phẩm.

effective defoaming requires proper dosage and mixing.

Chống bọt hiệu quả đòi hỏi liều lượng và trộn đúng cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay