degreasing

[Mỹ]/dɪˈɡriːsɪŋ/
[Anh]/dɪˈɡriːsɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình loại bỏ mỡ hoặc dầu; phương pháp tẩy mỡ hoặc tẩy dầu; làm sạch len

Cụm từ & Cách kết hợp

degreasing agent

chất tẩy dầu mỡ

degreasing solution

dung dịch khử dầu

degreasing process

quy trình khử dầu

degreasing method

phương pháp khử dầu

degreasing fluid

dầu khử dầu

degreasing equipment

thiết bị khử dầu

degreasing machine

máy khử dầu

degreasing technique

kỹ thuật khử dầu

degreasing spray

xịt khử dầu

degreasing operation

nghiệp vụ khử dầu

Câu ví dụ

degreasing is essential for maintaining clean machinery.

Việc tẩy dầu mỡ là điều cần thiết để bảo trì máy móc sạch sẽ.

we used a degreasing solution to clean the engine.

Chúng tôi đã sử dụng dung dịch tẩy dầu mỡ để làm sạch động cơ.

degreasing agents can effectively remove tough grease stains.

Các chất tẩy dầu mỡ có thể loại bỏ hiệu quả các vết dầu mỡ cứng đầu.

before painting, proper degreasing of the surface is necessary.

Trước khi sơn, việc tẩy dầu mỡ bề mặt đúng cách là cần thiết.

degreasing the tools will extend their lifespan.

Việc tẩy dầu mỡ dụng cụ sẽ kéo dài tuổi thọ của chúng.

the restaurant implemented a new degreasing protocol for its kitchen.

Nhà hàng đã triển khai một quy trình tẩy dầu mỡ mới cho bếp của họ.

degreasing is a crucial step in the food processing industry.

Việc tẩy dầu mỡ là bước quan trọng trong ngành chế biến thực phẩm.

using hot water can enhance the degreasing process.

Sử dụng nước nóng có thể tăng cường quá trình tẩy dầu mỡ.

degreasing can help improve the efficiency of appliances.

Việc tẩy dầu mỡ có thể giúp cải thiện hiệu quả của các thiết bị.

regular degreasing of the equipment prevents buildup.

Việc tẩy dầu mỡ thường xuyên cho thiết bị giúp ngăn ngừa tích tụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay