dejeuner

[Mỹ]/ˌdeɪʒəˈnɜː/
[Anh]/ˌdeɪʒəˈnɜr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bữa sáng, bữa trưa
Các dạng của từ
số nhiềudejeuners

Cụm từ & Cách kết hợp

dejeuner time

thời gian ăn trưa

dejeuner menu

thực đơn ăn trưa

dejeuner reservation

đặt chỗ ăn trưa

dejeuner special

ăn trưa đặc biệt

dejeuner meeting

họp ăn trưa

dejeuner deal

khuyến mãi ăn trưa

dejeuner buffet

buffet ăn trưa

dejeuner party

tiệc ăn trưa

dejeuner break

nghỉ ăn trưa

dejeuner service

dịch vụ ăn trưa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay