delighting customers
làm hài lòng khách hàng
delighting audiences
làm hài lòng khán giả
delighting friends
làm hài lòng bạn bè
delighting children
làm hài lòng trẻ em
delighting guests
làm hài lòng khách
delighting fans
làm hài lòng người hâm mộ
delighting partners
làm hài lòng đối tác
delighting viewers
làm hài lòng người xem
delighting clients
làm hài lòng khách hàng
delighting families
làm hài lòng gia đình
delighting in nature can bring peace to the mind.
Tìm thấy niềm vui trong thiên nhiên có thể mang lại sự bình yên cho tâm trí.
the children were delighting in the colorful balloons.
Những đứa trẻ đang vui thích với những quả bóng bay đầy màu sắc.
she finds delighting in cooking new recipes.
Cô ấy thấy vui thích khi nấu những công thức mới.
delighting in music can elevate your mood.
Tìm thấy niềm vui trong âm nhạc có thể nâng cao tinh thần của bạn.
he was delighting in the beautiful sunset.
Anh ấy đang vui thích với cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
they spent the afternoon delighting in each other's company.
Họ đã dành cả buổi chiều vui vẻ bên nhau.
delighting in art can inspire creativity.
Tìm thấy niềm vui trong nghệ thuật có thể truyền cảm hứng cho sự sáng tạo.
she was delighting in the sweet aroma of fresh flowers.
Cô ấy đang vui thích với mùi thơm ngọt ngào của những bông hoa tươi.
delighting in a good book can transport you to another world.
Tìm thấy niềm vui trong một cuốn sách hay có thể đưa bạn đến một thế giới khác.
he finds delighting in the simple pleasures of life.
Anh ấy thấy vui thích với những niềm vui đơn giản trong cuộc sống.
delighting customers
làm hài lòng khách hàng
delighting audiences
làm hài lòng khán giả
delighting friends
làm hài lòng bạn bè
delighting children
làm hài lòng trẻ em
delighting guests
làm hài lòng khách
delighting fans
làm hài lòng người hâm mộ
delighting partners
làm hài lòng đối tác
delighting viewers
làm hài lòng người xem
delighting clients
làm hài lòng khách hàng
delighting families
làm hài lòng gia đình
delighting in nature can bring peace to the mind.
Tìm thấy niềm vui trong thiên nhiên có thể mang lại sự bình yên cho tâm trí.
the children were delighting in the colorful balloons.
Những đứa trẻ đang vui thích với những quả bóng bay đầy màu sắc.
she finds delighting in cooking new recipes.
Cô ấy thấy vui thích khi nấu những công thức mới.
delighting in music can elevate your mood.
Tìm thấy niềm vui trong âm nhạc có thể nâng cao tinh thần của bạn.
he was delighting in the beautiful sunset.
Anh ấy đang vui thích với cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
they spent the afternoon delighting in each other's company.
Họ đã dành cả buổi chiều vui vẻ bên nhau.
delighting in art can inspire creativity.
Tìm thấy niềm vui trong nghệ thuật có thể truyền cảm hứng cho sự sáng tạo.
she was delighting in the sweet aroma of fresh flowers.
Cô ấy đang vui thích với mùi thơm ngọt ngào của những bông hoa tươi.
delighting in a good book can transport you to another world.
Tìm thấy niềm vui trong một cuốn sách hay có thể đưa bạn đến một thế giới khác.
he finds delighting in the simple pleasures of life.
Anh ấy thấy vui thích với những niềm vui đơn giản trong cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay