deltaproteobacteria

[Mỹ]/ˌdeltəprəʊˈtiːəbækˈtɪərɪə/
[Anh]/ˌdeltəproʊˈtiːəbækˈtɪrɪə/

Dịch

n. Một lớp vi khuẩn proteobacteria, một bộ lớn của vi khuẩn Gram âm, bao gồm vi khuẩn myxobacteria và các vi khuẩn khác được tìm thấy trong môi trường nước và đất.

Câu ví dụ

deltaproteobacteria are gram-negative bacteria commonly found in anoxic marine sediments.

Vi khuẩn deltaproteobacteria là vi khuẩn Gram âm thường được tìm thấy trong trầm tích biển thiếu oxy.

many deltaproteobacteria species are sulfate-reducing bacteria that play crucial roles in sulfur cycles.

Nhiều loài vi khuẩn deltaproteobacteria là vi khuẩn khử lưu huỳnh đóng vai trò quan trọng trong chu trình lưu huỳnh.

the deltaproteobacteria class includes predatory bacteria that hunt other microorganisms.

Lớp deltaproteobacteria bao gồm vi khuẩn săn mồi săn bắt các vi sinh vật khác.

researchers have identified deltaproteobacteria in diverse environments from deep-sea vents to forest soils.

Nghiên cứu đã xác định vi khuẩn deltaproteobacteria trong nhiều môi trường khác nhau từ các lỗ thông biển sâu đến đất rừng.

deltaproteobacteria contribute significantly to carbon cycling in anaerobic ecosystems.

Vi khuẩn deltaproteobacteria đóng vai trò quan trọng trong chu trình carbon trong hệ sinh thái kỵ khí.

some deltaproteobacteria form symbiotic relationships with marine invertebrates.

Một số vi khuẩn deltaproteobacteria hình thành mối quan hệ cộng sinh với các động vật không xương sống biển.

genomic studies have revealed metabolic diversity within the deltaproteobacteria phylum.

Các nghiên cứu về gen đã tiết lộ sự đa dạng về chuyển hóa trong bộ vi khuẩn deltaproteobacteria.

deltaproteobacteria are often abundant in wastewater treatment systems.

Vi khuẩn deltaproteobacteria thường rất phong phú trong các hệ thống xử lý nước thải.

certain deltaproteobacteria can degrade hydrocarbon pollutants in contaminated sites.

Một số vi khuẩn deltaproteobacteria có thể phân hủy các chất ô nhiễm hydrocarbon tại các khu vực bị ô nhiễm.

the phylogeny of deltaproteobacteria has been extensively studied using 16s rrna sequencing.

Phylogenetics của vi khuẩn deltaproteobacteria đã được nghiên cứu kỹ lưỡng bằng phương pháp phân tích trình tự 16s rrna.

deltaproteobacteria represent a ecologically significant group within the proteobacteria phylum.

Vi khuẩn deltaproteobacteria đại diện cho một nhóm có ý nghĩa sinh thái quan trọng trong bộ Proteobacteria.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay