demagnetized object
vật thể đã khử từ
demagnetized state
trạng thái đã khử từ
demagnetized tool
dụng cụ khử từ
demagnetized material
vật liệu đã khử từ
demagnetized device
thiết bị khử từ
demagnetized circuit
mạch khử từ
demagnetized magnet
nam châm đã khử từ
demagnetized section
phần đã khử từ
demagnetized layer
lớp đã khử từ
demagnetized area
khu vực đã khử từ
the compass was demagnetized after being exposed to strong magnetic fields.
La bàn đã bị mất từ tính sau khi tiếp xúc với các trường từ tính mạnh.
to ensure accuracy, the equipment must be demagnetized regularly.
Để đảm bảo độ chính xác, thiết bị phải được khử từ tính thường xuyên.
after the storm, the electronics were demagnetized and needed repairs.
Sau cơn bão, thiết bị điện tử đã bị mất từ tính và cần sửa chữa.
the technician recommended that the hard drive be demagnetized before disposal.
Kỹ thuật viên khuyên rằng ổ cứng nên được khử từ tính trước khi thải bỏ.
demagnetized tools can help prevent interference in sensitive equipment.
Các công cụ đã khử từ tính có thể giúp ngăn ngừa nhiễu trong thiết bị nhạy cảm.
he realized that the credit card was demagnetized after it failed to work.
Anh ta nhận ra rằng thẻ tín dụng đã bị mất từ tính sau khi không thể sử dụng được.
the demagnetized area was marked to avoid confusion during repairs.
Khu vực đã khử từ tính được đánh dấu để tránh nhầm lẫn trong quá trình sửa chữa.
to restore functionality, the system must be demagnetized and recalibrated.
Để khôi phục chức năng, hệ thống phải được khử từ tính và hiệu chỉnh lại.
they discovered that the old tapes were demagnetized and unusable.
Họ phát hiện ra rằng các băng từ cũ đã bị mất từ tính và không thể sử dụng được.
it's essential to keep the magnetic strip demagnetized to ensure data safety.
Điều quan trọng là phải giữ cho dải từ tính không bị từ tính để đảm bảo an toàn dữ liệu.
demagnetized object
vật thể đã khử từ
demagnetized state
trạng thái đã khử từ
demagnetized tool
dụng cụ khử từ
demagnetized material
vật liệu đã khử từ
demagnetized device
thiết bị khử từ
demagnetized circuit
mạch khử từ
demagnetized magnet
nam châm đã khử từ
demagnetized section
phần đã khử từ
demagnetized layer
lớp đã khử từ
demagnetized area
khu vực đã khử từ
the compass was demagnetized after being exposed to strong magnetic fields.
La bàn đã bị mất từ tính sau khi tiếp xúc với các trường từ tính mạnh.
to ensure accuracy, the equipment must be demagnetized regularly.
Để đảm bảo độ chính xác, thiết bị phải được khử từ tính thường xuyên.
after the storm, the electronics were demagnetized and needed repairs.
Sau cơn bão, thiết bị điện tử đã bị mất từ tính và cần sửa chữa.
the technician recommended that the hard drive be demagnetized before disposal.
Kỹ thuật viên khuyên rằng ổ cứng nên được khử từ tính trước khi thải bỏ.
demagnetized tools can help prevent interference in sensitive equipment.
Các công cụ đã khử từ tính có thể giúp ngăn ngừa nhiễu trong thiết bị nhạy cảm.
he realized that the credit card was demagnetized after it failed to work.
Anh ta nhận ra rằng thẻ tín dụng đã bị mất từ tính sau khi không thể sử dụng được.
the demagnetized area was marked to avoid confusion during repairs.
Khu vực đã khử từ tính được đánh dấu để tránh nhầm lẫn trong quá trình sửa chữa.
to restore functionality, the system must be demagnetized and recalibrated.
Để khôi phục chức năng, hệ thống phải được khử từ tính và hiệu chỉnh lại.
they discovered that the old tapes were demagnetized and unusable.
Họ phát hiện ra rằng các băng từ cũ đã bị mất từ tính và không thể sử dụng được.
it's essential to keep the magnetic strip demagnetized to ensure data safety.
Điều quan trọng là phải giữ cho dải từ tính không bị từ tính để đảm bảo an toàn dữ liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay