Demystification and/or decriminalization of some laws against marijuana and other drugs.
Việc giải mã và/hoặc loại bỏ hình sự hóa một số luật chống lại cần marijuana và các loại thuốc khác.
Part Three: Clarify the construction of the demystification systems from the macro and micro respects, and complete conceives of demystification.
Phần ba: Làm rõ cấu trúc của các hệ thống giải mã từ các khía cạnh vĩ mô và vi mô, và hoàn thành khái niệm về giải mã.
The demystification of ancient rituals is important for cultural understanding.
Việc giải mã các nghi lễ cổ xưa là quan trọng cho sự hiểu biết về văn hóa.
The demystification of scientific concepts can make them more accessible to the general public.
Việc giải mã các khái niệm khoa học có thể giúp chúng dễ tiếp cận hơn với công chúng.
Education plays a key role in the demystification of complex subjects.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc giải mã các chủ đề phức tạp.
The demystification of technology is essential for digital literacy.
Việc giải mã công nghệ là điều cần thiết cho trình độ về kỹ thuật số.
She dedicated her career to the demystification of myths and legends.
Cô ấy dành sự nghiệp của mình để giải mã những huyền thoại và truyền thuyết.
The demystification of the legal system can help individuals navigate their rights.
Việc giải mã hệ thống pháp luật có thể giúp các cá nhân điều hướng các quyền của họ.
The demystification of mental health issues is crucial for reducing stigma.
Việc giải mã các vấn đề về sức khỏe tâm thần là điều quan trọng để giảm sự kỳ thị.
Demystification of the stock market can empower individuals to make informed investment decisions.
Việc giải mã thị trường chứng khoán có thể trao quyền cho các cá nhân đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt.
The demystification of cooking techniques can inspire more people to try new recipes.
Việc giải mã các kỹ thuật nấu ăn có thể truyền cảm hứng cho nhiều người hơn thử các công thức mới.
The demystification of art history can make it more engaging for students.
Việc giải mã lịch sử nghệ thuật có thể giúp nó hấp dẫn hơn đối với học sinh.
Literary analysis, like any other systematic approach to things, offers the demystification of ideas and of reality.
Phân tích văn học, giống như bất kỳ phương pháp tiếp cận có hệ thống nào khác với mọi thứ, mang lại sự giải mã các ý tưởng và thực tại.
Nguồn: Starfire TEM-8 Listening [Comprehensive Practice 20+8 Articles]Demystification and/or decriminalization of some laws against marijuana and other drugs.
Việc giải mã và/hoặc loại bỏ hình sự hóa một số luật chống lại cần marijuana và các loại thuốc khác.
Part Three: Clarify the construction of the demystification systems from the macro and micro respects, and complete conceives of demystification.
Phần ba: Làm rõ cấu trúc của các hệ thống giải mã từ các khía cạnh vĩ mô và vi mô, và hoàn thành khái niệm về giải mã.
The demystification of ancient rituals is important for cultural understanding.
Việc giải mã các nghi lễ cổ xưa là quan trọng cho sự hiểu biết về văn hóa.
The demystification of scientific concepts can make them more accessible to the general public.
Việc giải mã các khái niệm khoa học có thể giúp chúng dễ tiếp cận hơn với công chúng.
Education plays a key role in the demystification of complex subjects.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc giải mã các chủ đề phức tạp.
The demystification of technology is essential for digital literacy.
Việc giải mã công nghệ là điều cần thiết cho trình độ về kỹ thuật số.
She dedicated her career to the demystification of myths and legends.
Cô ấy dành sự nghiệp của mình để giải mã những huyền thoại và truyền thuyết.
The demystification of the legal system can help individuals navigate their rights.
Việc giải mã hệ thống pháp luật có thể giúp các cá nhân điều hướng các quyền của họ.
The demystification of mental health issues is crucial for reducing stigma.
Việc giải mã các vấn đề về sức khỏe tâm thần là điều quan trọng để giảm sự kỳ thị.
Demystification of the stock market can empower individuals to make informed investment decisions.
Việc giải mã thị trường chứng khoán có thể trao quyền cho các cá nhân đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt.
The demystification of cooking techniques can inspire more people to try new recipes.
Việc giải mã các kỹ thuật nấu ăn có thể truyền cảm hứng cho nhiều người hơn thử các công thức mới.
The demystification of art history can make it more engaging for students.
Việc giải mã lịch sử nghệ thuật có thể giúp nó hấp dẫn hơn đối với học sinh.
Literary analysis, like any other systematic approach to things, offers the demystification of ideas and of reality.
Phân tích văn học, giống như bất kỳ phương pháp tiếp cận có hệ thống nào khác với mọi thứ, mang lại sự giải mã các ý tưởng và thực tại.
Nguồn: Starfire TEM-8 Listening [Comprehensive Practice 20+8 Articles]Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay