demystifying science
làm sáng tỏ khoa học
demystifying technology
làm sáng tỏ công nghệ
demystifying finance
làm sáng tỏ tài chính
demystifying education
làm sáng tỏ giáo dục
demystifying art
làm sáng tỏ nghệ thuật
demystifying culture
làm sáng tỏ văn hóa
demystifying health
làm sáng tỏ sức khỏe
demystifying language
làm sáng tỏ ngôn ngữ
demystifying history
làm sáng tỏ lịch sử
demystifying psychology
làm sáng tỏ tâm lý học
demystifying complex concepts can greatly enhance learning.
việc giải mã các khái niệm phức tạp có thể cải thiện đáng kể quá trình học tập.
she is focused on demystifying the process of scientific research.
cô ấy tập trung vào việc giải mã quá trình nghiên cứu khoa học.
demystifying financial terms helps consumers make informed decisions.
việc giải mã các thuật ngữ tài chính giúp người tiêu dùng đưa ra các quyết định sáng suốt.
the workshop aims at demystifying technology for non-experts.
công tác nhằm mục đích giải mã công nghệ cho người không chuyên.
demystifying cultural differences can lead to better communication.
việc giải mã những khác biệt về văn hóa có thể dẫn đến giao tiếp tốt hơn.
his book is about demystifying the art of negotiation.
cuốn sách của anh ấy nói về việc giải mã nghệ thuật đàm phán.
demystifying the rules of the game can make it more enjoyable.
việc giải mã các quy tắc của trò chơi có thể khiến nó trở nên thú vị hơn.
she is dedicated to demystifying the world of cryptocurrencies.
cô ấy tận tâm giải mã thế giới tiền điện tử.
demystifying mental health issues is crucial for societal understanding.
việc giải mã các vấn đề về sức khỏe tâm thần là rất quan trọng cho sự hiểu biết của xã hội.
he believes in demystifying the legal system for everyday people.
anh ấy tin vào việc giải mã hệ thống pháp luật cho mọi người.
demystifying science
làm sáng tỏ khoa học
demystifying technology
làm sáng tỏ công nghệ
demystifying finance
làm sáng tỏ tài chính
demystifying education
làm sáng tỏ giáo dục
demystifying art
làm sáng tỏ nghệ thuật
demystifying culture
làm sáng tỏ văn hóa
demystifying health
làm sáng tỏ sức khỏe
demystifying language
làm sáng tỏ ngôn ngữ
demystifying history
làm sáng tỏ lịch sử
demystifying psychology
làm sáng tỏ tâm lý học
demystifying complex concepts can greatly enhance learning.
việc giải mã các khái niệm phức tạp có thể cải thiện đáng kể quá trình học tập.
she is focused on demystifying the process of scientific research.
cô ấy tập trung vào việc giải mã quá trình nghiên cứu khoa học.
demystifying financial terms helps consumers make informed decisions.
việc giải mã các thuật ngữ tài chính giúp người tiêu dùng đưa ra các quyết định sáng suốt.
the workshop aims at demystifying technology for non-experts.
công tác nhằm mục đích giải mã công nghệ cho người không chuyên.
demystifying cultural differences can lead to better communication.
việc giải mã những khác biệt về văn hóa có thể dẫn đến giao tiếp tốt hơn.
his book is about demystifying the art of negotiation.
cuốn sách của anh ấy nói về việc giải mã nghệ thuật đàm phán.
demystifying the rules of the game can make it more enjoyable.
việc giải mã các quy tắc của trò chơi có thể khiến nó trở nên thú vị hơn.
she is dedicated to demystifying the world of cryptocurrencies.
cô ấy tận tâm giải mã thế giới tiền điện tử.
demystifying mental health issues is crucial for societal understanding.
việc giải mã các vấn đề về sức khỏe tâm thần là rất quan trọng cho sự hiểu biết của xã hội.
he believes in demystifying the legal system for everyday people.
anh ấy tin vào việc giải mã hệ thống pháp luật cho mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay