denationalization

[Mỹ]/diːˌnæʃənəlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/diˌnæʃənəlaɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động tước đoạt quốc tịch của một người; việc loại bỏ quyền công dân
Word Forms
số nhiềudenationalizations

Cụm từ & Cách kết hợp

denationalization process

quá trình quốc tế hóa

denationalization policy

chính sách quốc tế hóa

denationalization impact

tác động của quốc tế hóa

denationalization trend

xu hướng quốc tế hóa

denationalization debate

cuộc tranh luận về quốc tế hóa

denationalization effects

tác động của quốc tế hóa

denationalization measures

các biện pháp quốc tế hóa

denationalization initiative

sáng kiến quốc tế hóa

denationalization strategy

chiến lược quốc tế hóa

denationalization reform

cải cách quốc tế hóa

Câu ví dụ

the process of denationalization can lead to significant economic changes.

quá trình quốc tế hóa có thể dẫn đến những thay đổi kinh tế đáng kể.

denationalization often raises concerns about public welfare.

quốc tế hóa thường xuyên làm dấy lên những lo ngại về phúc lợi công cộng.

many countries are considering denationalization as a way to boost efficiency.

nhiều quốc gia đang xem xét quốc tế hóa như một cách để tăng hiệu quả.

denationalization can result in increased competition in the market.

quốc tế hóa có thể dẫn đến sự gia tăng cạnh tranh trên thị trường.

critics argue that denationalization may harm vulnerable populations.

các nhà phê bình cho rằng quốc tế hóa có thể gây hại cho các nhóm dân số dễ bị tổn thương.

successful denationalization requires careful planning and regulation.

quốc tế hóa thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch và quy định cẩn thận.

the denationalization of certain industries has sparked public debate.

việc quốc tế hóa một số ngành công nghiệp đã gây ra cuộc tranh luận công chúng.

denationalization can lead to privatization of state-owned enterprises.

quốc tế hóa có thể dẫn đến tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước.

some believe that denationalization can improve service quality.

một số người tin rằng quốc tế hóa có thể cải thiện chất lượng dịch vụ.

denationalization policies vary greatly from one country to another.

các chính sách quốc tế hóa khác nhau rất nhiều từ quốc gia này sang quốc gia khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay