denitrifying

[Mỹ]/dɪˈnaɪtrɪfaɪɪŋ/
[Anh]/dɪˈnaɪtrɪfaɪɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. loại bỏ hợp chất nitơ khỏi một chất

Cụm từ & Cách kết hợp

denitrifying bacteria

vi khuẩn khử nitrat

denitrifying process

quá trình khử nitrat

denitrifying enzymes

enzym khử nitrat

denitrifying conditions

điều kiện khử nitrat

denitrifying systems

hệ thống khử nitrat

denitrifying organisms

sinh vật khử nitrat

denitrifying activity

hoạt động khử nitrat

denitrifying cultures

nền văn hóa khử nitrat

denitrifying agents

chất khử nitrat

denitrifying pathways

con đường khử nitrat

Câu ví dụ

denitrifying bacteria play a crucial role in the nitrogen cycle.

vi khuẩn khử nitrat đóng vai trò quan trọng trong chu trình nitơ.

the denitrifying process helps reduce excess nitrates in the soil.

quá trình khử nitrat giúp giảm lượng nitrat dư thừa trong đất.

farmers often use denitrifying techniques to improve crop yield.

những người nông dân thường sử dụng các kỹ thuật khử nitrat để cải thiện năng suất cây trồng.

denitrifying enzymes are essential for maintaining soil health.

các enzym khử nitrat rất quan trọng để duy trì sức khỏe của đất.

research on denitrifying microorganisms is increasing in importance.

nghiên cứu về vi sinh vật khử nitrat ngày càng trở nên quan trọng hơn.

denitrifying methods can help mitigate water pollution.

các phương pháp khử nitrat có thể giúp giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước.

understanding denitrifying pathways can enhance environmental sustainability.

hiểu rõ các con đường khử nitrat có thể tăng cường tính bền vững về môi trường.

denitrifying treatments are applied in wastewater management systems.

các phương pháp điều trị khử nitrat được áp dụng trong các hệ thống quản lý nước thải.

effective denitrifying strategies are crucial for ecosystem balance.

các chiến lược khử nitrat hiệu quả rất quan trọng để duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.

scientists are exploring new denitrifying technologies for agriculture.

các nhà khoa học đang khám phá các công nghệ khử nitrat mới cho nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay