depersonalizes

[Mỹ]/diːˈpɜːsənəlaɪz/
[Anh]/diˈpɜrsənəˌlaɪz/

Dịch

v. làm cho cái gì đó mất đi đặc điểm cá nhân của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

depersonalizes experience

phi nhân cách hóa trải nghiệm

depersonalizes relationships

phi nhân cách hóa các mối quan hệ

depersonalizes interactions

phi nhân cách hóa các tương tác

depersonalizes identity

phi nhân cách hóa bản sắc

depersonalizes communication

phi nhân cách hóa giao tiếp

depersonalizes work

phi nhân cách hóa công việc

depersonalizes feedback

phi nhân cách hóa phản hồi

depersonalizes service

phi nhân cách hóa dịch vụ

depersonalizes culture

phi nhân cách hóa văn hóa

depersonalizes process

phi nhân cách hóa quy trình

Câu ví dụ

modern technology often depersonalizes human interactions.

công nghệ hiện đại thường khiến các tương tác giữa con người trở nên thiếu tính cá nhân.

many believe that social media depersonalizes relationships.

nhiều người tin rằng mạng xã hội khiến các mối quan hệ trở nên thiếu tính cá nhân.

his approach to management depersonalizes employee feedback.

phương pháp quản lý của ông ấy khiến phản hồi của nhân viên trở nên thiếu tính cá nhân.

over-reliance on algorithms depersonalizes customer service.

sự phụ thuộc quá mức vào các thuật toán khiến dịch vụ khách hàng trở nên thiếu tính cá nhân.

the new policy depersonalizes the hiring process.

quy định mới khiến quy trình tuyển dụng trở nên thiếu tính cá nhân.

depersonalizes communication can lead to misunderstandings.

việc thiếu tính cá nhân trong giao tiếp có thể dẫn đến những hiểu lầm.

some argue that remote work depersonalizes team dynamics.

một số người cho rằng làm việc từ xa khiến động lực của nhóm trở nên thiếu tính cá nhân.

depersonalizes advertising can alienate potential customers.

việc quảng cáo thiếu tính cá nhân có thể khiến khách hàng tiềm năng cảm thấy xa cách.

education systems that depersonalize learning can hinder student engagement.

các hệ thống giáo dục khiến việc học trở nên thiếu tính cá nhân có thể cản trở sự tham gia của học sinh.

when art depersonalizes the artist's intention, it loses impact.

khi nghệ thuật khiến ý định của nghệ sĩ trở nên thiếu tính cá nhân, nó sẽ mất đi tác động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay