depersonalizing

[Mỹ]/diːˈpɜːsənəlaɪzɪŋ/
[Anh]/diːˈpɜrsənəlaɪzɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.gây mất đi tính cá nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

depersonalizing experience

kinh nghiệm phi cá nhân hóa

depersonalizing effects

tác động phi cá nhân hóa

depersonalizing process

quy trình phi cá nhân hóa

depersonalizing strategies

chiến lược phi cá nhân hóa

depersonalizing approach

cách tiếp cận phi cá nhân hóa

depersonalizing techniques

kỹ thuật phi cá nhân hóa

depersonalizing methods

phương pháp phi cá nhân hóa

depersonalizing factors

yếu tố phi cá nhân hóa

depersonalizing trends

xu hướng phi cá nhân hóa

depersonalizing environments

môi trường phi cá nhân hóa

Câu ví dụ

depersonalizing the experience can lead to a lack of empathy.

Việc phi cá nhân hóa trải nghiệm có thể dẫn đến sự thiếu đồng cảm.

many argue that depersonalizing interactions in the workplace is detrimental.

Nhiều người cho rằng việc phi cá nhân hóa các tương tác trong công sở là có hại.

depersonalizing the subject matter can make it easier to discuss sensitive topics.

Việc phi cá nhân hóa chủ đề có thể giúp dễ dàng thảo luận về các chủ đề nhạy cảm hơn.

some therapists warn against depersonalizing clients during sessions.

Một số nhà trị liệu cảnh báo chống lại việc phi cá nhân hóa khách hàng trong các buổi trị liệu.

depersonalizing feedback can help maintain professionalism.

Việc phi cá nhân hóa phản hồi có thể giúp duy trì tính chuyên nghiệp.

in research, depersonalizing data is essential for privacy protection.

Trong nghiên cứu, việc phi cá nhân hóa dữ liệu là điều cần thiết để bảo vệ quyền riêng tư.

depersonalizing relationships can lead to loneliness.

Việc phi cá nhân hóa các mối quan hệ có thể dẫn đến sự cô đơn.

some educators believe that depersonalizing grading can reduce bias.

Một số nhà giáo dục tin rằng việc phi cá nhân hóa việc chấm điểm có thể làm giảm sự thiên vị.

depersonalizing communication may hinder team collaboration.

Việc phi cá nhân hóa giao tiếp có thể cản trở sự hợp tác của nhóm.

they found that depersonalizing the process increased efficiency.

Họ nhận thấy rằng việc phi cá nhân hóa quy trình đã tăng hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay